Phẳng phiu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Phẳng đều, nhìn thích mắt.
Ví dụ:
Chiếc khăn trải bàn được là phẳng phiu.
Nghĩa: Phẳng đều, nhìn thích mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc vở mới đặt lên bàn, bìa xanh phẳng phiu.
- Mẹ gấp áo xong, cổ áo nằm phẳng phiu trên tay.
- Trang giấy phẳng phiu, em viết chữ rất ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm ga vừa căng xong, bề mặt giường phẳng phiu nhìn đã mắt.
- Bì thư trắng phẳng phiu, chỉ chờ viết tên người nhận.
- Tóc được chải gọn, mái phẳng phiu làm khuôn mặt sáng hơn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc khăn trải bàn được là phẳng phiu.
- Sau cú vuốt nhẹ của bàn ủi, vạt áo nằm phẳng phiu như chưa từng nhàu nhĩ.
- Con đường mới rải nhựa phẳng phiu, bánh xe lăn mà không vấp một nhịp chênh.
- Tờ hợp đồng đặt trên bàn, mép giấy phẳng phiu gợi cảm giác chỉn chu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt vật thể, quần áo, hoặc tóc tai khi được chăm sóc kỹ lưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc quảng cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác dễ chịu, hài hòa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hài lòng, dễ chịu khi nhìn thấy bề mặt mịn màng, không gợn sóng.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mịn màng, đều đặn của bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác cao.
- Thường dùng để miêu tả quần áo, tóc, hoặc bề mặt vật thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phẳng" đơn thuần, nhưng "phẳng phiu" mang sắc thái tích cực hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phẳng phiu", "không phẳng phiu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





