Nhăn nhó

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Mặt) nhăn lại, tổ về đau khổ, không vừa lông.
Ví dụ: Anh ấy nhăn nhó vì cơn đau dạ dày.
Nghĩa: (Mặt) nhăn lại, tổ về đau khổ, không vừa lông.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nhăn nhó khi bị xước tay.
  • Em nhăn nhó vì mùi thuốc đắng quá.
  • Bạn Nam nhăn nhó khi bị nắng chói vào mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhăn nhó khi nghe tiếng phấn kêu ken két trên bảng.
  • Cậu ấy nhăn nhó lúc bị bong gân ở sân bóng.
  • Con bé nhăn nhó vì bài kiểm tra làm chưa xong mà chuông đã reo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhăn nhó vì cơn đau dạ dày.
  • Cô nhăn nhó khi đọc email đầy lời phàn nàn, như nuốt phải viên đá chát.
  • Tôi thấy mình nhăn nhó trước hóa đơn tiền điện, một phản xạ vừa bất lực vừa bực bội.
  • Ông lão nhăn nhó trong gió lạnh, giữ chặt chiếc áo mỏng như níu chút hơi ấm cuối ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả biểu cảm của ai đó khi không hài lòng hoặc đau đớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực như đau đớn, khó chịu hoặc không hài lòng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả biểu cảm tiêu cực của ai đó trong tình huống không thoải mái.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ biểu cảm khác như "cau có"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh làm giảm tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhăn nhó khi nghe tin xấu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất" hoặc "hơi".