Phật ý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có ý không vui, không được vừa ý.
Ví dụ:
Anh phật ý khi kế hoạch bị bác bỏ không lý do.
Nghĩa: Có ý không vui, không được vừa ý.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy phật ý vì bị lấy mất cây bút mới.
- Em phật ý khi cô trêu mái tóc rối của em.
- Mẹ phật ý vì con làm đổ bát canh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó phật ý thấy bài làm của mình bị chê ngay trước lớp.
- Cậu ấy phật ý khi tin nhắn gửi đi mà chẳng nhận lại lời hồi âm.
- Con bé phật ý vì bị so sánh với anh trai trong bữa cơm.
3
Người trưởng thành
- Anh phật ý khi kế hoạch bị bác bỏ không lý do.
- Tôi thấy chị phật ý, nhưng chị cố giữ giọng bình thản như không có gì.
- Anh ta phật ý trước câu đùa chạm vào tự ái, rồi lặng lẽ rót thêm trà.
- Cô phật ý vì lời hứa bị xé nhẹ như tờ giấy, để gió cuốn đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ý không vui, không được vừa ý.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phật ý | Diễn tả sự không vui, không hài lòng hoặc hơi khó chịu do điều gì đó không đúng ý muốn, thường ở mức độ nhẹ đến trung bình, mang sắc thái trung tính hoặc lịch sự khi diễn đạt sự bất mãn. Ví dụ: Anh phật ý khi kế hoạch bị bác bỏ không lý do. |
| bực mình | Trung tính, diễn tả cảm giác khó chịu, phiền muộn nhẹ do bị quấy rầy hoặc không vừa ý. Ví dụ: Anh ấy bực mình vì tiếng ồn ào. |
| vừa ý | Trung tính, diễn tả sự hài lòng, đúng như mong muốn hoặc phù hợp với sở thích. Ví dụ: Món quà này rất vừa ý tôi. |
| hài lòng | Trung tính, diễn tả cảm giác thỏa mãn, vui vẻ khi đạt được điều mong muốn hoặc khi mọi việc diễn ra tốt đẹp. Ví dụ: Cô ấy rất hài lòng với công việc mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính trang trọng cao.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có sắc thái mạnh hơn như "bực mình".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm mức độ không hài lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị phật ý", "rất phật ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, hơi), danh từ (người, việc) và đại từ (ai, gì).





