Vừa ý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bằng lòng, thấy hợp với ý muốn của mình.
Ví dụ: Tôi chốt mẫu thiết kế khi thấy thật sự vừa ý.
2.
tính từ
Hợp với ý muốn của người nào đó; làm vừa lòng.
Ví dụ: Bản đề xuất cần làm sếp vừa ý trước khi gửi đối tác.
Nghĩa 1: Bằng lòng, thấy hợp với ý muốn của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo này rất vừa ý em.
  • Em chọn quyển truyện vì bìa rất vừa ý.
  • Bức tranh em tô hôm nay làm em rất vừa ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Màu sơn phòng mới khá vừa ý mình, nhìn vào thấy nhẹ người.
  • Bài thuyết trình cuối cùng cũng chỉnh cho vừa ý, không còn vướng víu.
  • Tớ đổi ảnh đại diện đến khi thấy vừa ý mới đăng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chốt mẫu thiết kế khi thấy thật sự vừa ý.
  • Sau nhiều lần sửa, bản nhạc mới chạm đúng điểm vừa ý trong tôi.
  • Cuối ngày, một ly cà phê pha chuẩn vị là thứ duy nhất khiến tôi vừa ý.
  • Tìm được nhịp sống vừa ý đôi khi khó hơn kiếm tiền.
Nghĩa 2: Hợp với ý muốn của người nào đó; làm vừa lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Món canh mẹ nấu rất vừa ý cả nhà.
  • Con xếp lại góc học tập cho cô giáo vừa ý.
  • Bạn trang trí lớp sao cho cô chủ nhiệm vừa ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu trả lời khéo léo để thầy cô vừa ý.
  • Nhóm chỉnh kịch bản cho ban giám khảo vừa ý hơn.
  • Bài đăng ấy viết theo kiểu mà cộng đồng dễ vừa ý.
3
Người trưởng thành
  • Bản đề xuất cần làm sếp vừa ý trước khi gửi đối tác.
  • Anh chọn quà khéo, đúng kiểu cô ấy vừa ý.
  • Họ tinh chỉnh sản phẩm đến khi khách hàng thật sự vừa ý.
  • Trong thương lượng, không phải nhượng bộ nào cũng khiến bên kia vừa ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bằng lòng, thấy hợp với ý muốn của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
không ưng trái ý
Từ Cách sử dụng
vừa ý Trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; dùng phổ thông, hơi chủ quan cá nhân Ví dụ: Tôi chốt mẫu thiết kế khi thấy thật sự vừa ý.
ưng ý Trung tính, tự nhiên; mức độ tương đương Ví dụ: Mẫu này tôi rất ưng ý.
hài lòng Trung tính, nhẹ; phổ thông Ví dụ: Tôi khá hài lòng với kết quả.
vừa lòng Hơi cổ/khẩu ngữ; sắc thái nhẹ Ví dụ: Ăn món này tôi thấy vừa lòng.
không ưng Khẩu ngữ, trực tiếp; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Tôi không ưng màu này.
trái ý Trung tính, hơi trang trọng; mức độ nhẹ Ví dụ: Cách sắp xếp này trái ý tôi.
Nghĩa 2: Hợp với ý muốn của người nào đó; làm vừa lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
không ưng
Từ Cách sử dụng
vừa ý Trung tính; hướng tới đối tượng khác, sắc thái xã giao Ví dụ: Bản đề xuất cần làm sếp vừa ý trước khi gửi đối tác.
vừa lòng Hơi cổ/khẩu ngữ; mức độ nhẹ Ví dụ: Món quà này chắc cô ấy sẽ vừa lòng.
hài lòng Trung tính; dùng rộng rãi Ví dụ: Dịch vụ cần làm khách hàng hài lòng.
ưng ý Trung tính, tự nhiên; mức độ tương đương Ví dụ: Hy vọng mẫu này khiến khách ưng ý.
không ưng Khẩu ngữ; mức độ nhẹ Ví dụ: Cô ấy không ưng phương án này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hài lòng trong các tình huống hàng ngày, như khi mua sắm hoặc chọn lựa món ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "hài lòng" hoặc "thỏa mãn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả cảm xúc của nhân vật hoặc tạo không khí nhẹ nhàng, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, hài lòng.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự hài lòng một cách thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hài lòng" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Chú ý không dùng trong các văn bản cần sự trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vừa ý", "không vừa ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người như "khách hàng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...