Vừa lòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bằng lòng vì hợp với ý của mình.
Ví dụ: Tôi nhận mức giá sửa nhà và thấy khá vừa lòng.
Nghĩa: Bằng lòng vì hợp với ý của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Con được bức tranh đúng màu mình thích nên rất vừa lòng.
  • Mẹ nấu canh chua như con muốn, con ăn thấy vừa lòng.
  • Em chọn được chiếc bút êm tay, viết thử thấy vừa lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn thống nhất lịch hẹn, ai cũng thấy vừa lòng vì không trùng giờ học thêm.
  • Chiếc áo khoác mua online đúng kiểu mình mong, nhận hàng mà lòng vừa lòng hẳn.
  • Bài thuyết trình trôi chảy, cô gật đầu, mình thở phào thấy vừa lòng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận mức giá sửa nhà và thấy khá vừa lòng.
  • Khách hàng phản hồi tích cực, cả đội mới dám nói là vừa lòng với kết quả.
  • Đi một vòng chợ, trả giá đôi chút, cuối cùng tôi mới mua và thấy thật vừa lòng.
  • Sau nhiều lần chỉnh bản thảo, đến khi câu chữ đứng vào chỗ của nó, tôi mới thực sự vừa lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bằng lòng vì hợp với ý của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vừa lòng trung tính; mức độ vừa phải; dùng phổ thông trong giao tiếp hàng ngày Ví dụ: Tôi nhận mức giá sửa nhà và thấy khá vừa lòng.
hài lòng trung tính; mức độ vừa phải; dùng rộng rãi Ví dụ: Tôi khá hài lòng với kết quả này.
ưng ý khẩu ngữ; sắc thái ấm áp, gần gũi; mức độ vừa đến khá Ví dụ: Món quà này rất ưng ý tôi.
toại nguyện trang trọng/văn chương; sắc thái thỏa ý sau mong đợi; mức độ khá Ví dụ: Cuối cùng ông cũng toại nguyện.
bất mãn trang trọng; mức độ mạnh, thái độ tiêu cực rõ Ví dụ: Nhân viên tỏ ra bất mãn với chế độ mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hài lòng trong các tình huống hàng ngày, như khi mua sắm hoặc nhận dịch vụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "hài lòng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả cảm xúc nhân vật một cách tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, hài lòng.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "hài lòng".
  • Thường dùng để diễn tả cảm giác cá nhân, chủ quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hài lòng" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái hài lòng của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vừa lòng", "không vừa lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc.