Giập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vật tương đối mềm) bị bẹp hoặc nứt ra, do tác động của lực ép.
Ví dụ: Túi cam bị kẹt dưới cốp xe nên vài quả giập.
Nghĩa: (Vật tương đối mềm) bị bẹp hoặc nứt ra, do tác động của lực ép.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả chuối rơi xuống sàn bị giập một mảng.
  • Em ngồi lên hộp bánh, vỏ bánh bị giập méo.
  • Búp hoa bị kẹt trong cặp nên giập cánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Va chạm mạnh làm góc điện thoại có ốp mềm bị giập nhẹ.
  • Cậu để sách đè lên hộp bút cao su nên nắp hộp bị giập xuống.
  • Trái táo trong balo bị chai nước ép vào, vỏ táo giập loang lổ.
3
Người trưởng thành
  • Túi cam bị kẹt dưới cốp xe nên vài quả giập.
  • Đồ dễ vỡ thì còn nâng niu, chứ trái tim mềm yếu chỉ cần một lời nặng đã giập dấu hằn.
  • Chồng tài liệu đè lên phong thư mỏng, mép thư giập, lộ vết gấp nhăn.
  • Hộp mỹ phẩm bằng thiếc mỏng bị va trong vali, nắp hộp giập thành một vết lõm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vật tương đối mềm) bị bẹp hoặc nứt ra, do tác động của lực ép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giập Chỉ trạng thái hư hại do tác động vật lý, thường dùng cho vật thể mềm. Ví dụ: Túi cam bị kẹt dưới cốp xe nên vài quả giập.
bẹp Trung tính, chỉ trạng thái bị ép dẹt, biến dạng. Ví dụ: Quả cà chua bị bẹp dí.
dập Trung tính, thường dùng thay thế cho 'giập', chỉ trạng thái bị ép nát, hư hại một phần. Ví dụ: Lá cây bị dập nát.
nguyên vẹn Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái còn nguyên hình dạng, không bị hư hại. Ví dụ: Chiếc hộp vẫn còn nguyên vẹn.
lành lặn Trung tính, chỉ trạng thái không bị tổn thương, còn nguyên vẹn. Ví dụ: Sau cú ngã, quả trứng vẫn lành lặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả tình trạng của các vật mềm bị tác động mạnh, như trái cây bị giập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về tình trạng vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự tổn thương hoặc hư hại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả tình trạng vật lý mà không kèm theo cảm xúc.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn viết mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng vật bị ép, bẹp hoặc nứt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả các vật cứng.
  • Thường dùng cho các vật mềm như trái cây, rau củ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dập" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh sai sót.
  • Không nên dùng để mô tả các vật không thể bị giập như kim loại, gỗ cứng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị giập", "được giập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật mềm, phó từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...