Móp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có chỗ bị lõm vào do từng chịu tác động của lực ép (nói về vật có hình khối).
Ví dụ: Chiếc xe bị móp phần chắn bùn sau cú quẹt nhẹ.
2.
tính từ
Bị nhỏ đi về thể tích, như bị lõm vào (nói về bộ phận cơ thể người, động vật).
Ví dụ: Gò má cô ấy móp hẳn sau đợt ốm dài.
Nghĩa 1: Có chỗ bị lõm vào do từng chịu tác động của lực ép (nói về vật có hình khối).
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng bị móp sau khi em ngồi lên.
  • Vỏ hộp sữa móp ở một góc vì rơi xuống sàn.
  • Chiếc lon nhôm móp lại khi bạn bóp mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thùng carton bị móp sau chuyến vận chuyển vội vã.
  • Cánh cửa tủ lạnh móp một vệt dài do va vào tay nắm bàn bếp.
  • Mũ bảo hiểm móp nhẹ, nhưng vẫn đủ để nhắc mình đội cho đúng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc xe bị móp phần chắn bùn sau cú quẹt nhẹ.
  • Vali móp méo kể câu chuyện gấp gáp của chuyến đi công tác.
  • Tấm biển quảng cáo móp ở góc, gió đêm thổi qua nghe lạch cạch.
  • Góc bàn móp sâu, như giữ lại dấu tay của lần chuyển nhà vội vàng.
Nghĩa 2: Bị nhỏ đi về thể tích, như bị lõm vào (nói về bộ phận cơ thể người, động vật).
1
Học sinh tiểu học
  • Quả má bạn Lan hơi móp vì đang sút cân.
  • Chiếc bụng mèo con móp lại khi đói.
  • Cánh mũi của bạn ấy trông hơi móp sau khi bị va nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa ôn thi, gò má cậu ấy móp đi thấy rõ.
  • Bụng chú chó móp lại mỗi khi nó thở gấp sau lúc chạy.
  • Miệng bị móp một bên sau cú ngã xe, nhưng may chỉ là tổn thương mềm.
3
Người trưởng thành
  • Gò má cô ấy móp hẳn sau đợt ốm dài.
  • Bờ vai anh móp đi, như gánh nặng ngày thường đã hằn xuống thịt da.
  • Bụng người già móp lại, nhịp thở lên xuống nghe mỏng và chậm.
  • Môi anh móp một bên, kỷ niệm còn lại từ một tai nạn tuổi trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có chỗ bị lõm vào do từng chịu tác động của lực ép (nói về vật có hình khối).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
móp Diễn tả sự biến dạng vật lí, thường do va đập hoặc ép nén, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Chiếc xe bị móp phần chắn bùn sau cú quẹt nhẹ.
lõm Trung tính, phổ biến, chỉ sự thụt vào của bề mặt vật thể. Ví dụ: Chiếc xe bị lõm một mảng lớn sau va chạm.
phồng Trung tính, phổ biến, chỉ sự lồi ra, căng lên của bề mặt vật thể. Ví dụ: Chỗ bị móp giờ lại phồng lên như cũ.
Nghĩa 2: Bị nhỏ đi về thể tích, như bị lõm vào (nói về bộ phận cơ thể người, động vật).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
móp Diễn tả sự suy giảm thể tích, thường do thiếu chất, bệnh tật hoặc tuổi tác, mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Gò má cô ấy móp hẳn sau đợt ốm dài.
hõm Trung tính, phổ biến, thường dùng cho má, mắt, chỉ sự thụt sâu vào bên trong. Ví dụ: Đôi mắt hõm sâu vì thiếu ngủ.
teo Trung tính, thường chỉ sự suy giảm thể tích do bệnh lý, lão hóa hoặc không được sử dụng. Ví dụ: Chân anh ấy bị teo lại sau tai nạn.
phúng phính Tích cực, thường dùng cho má trẻ em, biểu thị sự đầy đặn, tròn trịa, khỏe mạnh. Ví dụ: Má em bé phúng phính rất đáng yêu.
đầy đặn Tích cực, trang trọng hơn, chỉ sự đầy đặn, khỏe mạnh, cân đối của cơ thể hoặc bộ phận. Ví dụ: Cô ấy có khuôn mặt đầy đặn, phúc hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của đồ vật hoặc cơ thể sau khi bị va đập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về tình trạng vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các báo cáo kỹ thuật để mô tả tình trạng vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chính xác tình trạng vật lý của đồ vật hoặc cơ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả cảm xúc.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tình trạng vật lý khác như 'bẹp', 'lõm'.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất móp", "hơi móp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc bộ phận cơ thể, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".