Bẹp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Vật có hình khối) bị biến dạng và thể tích nhỏ hẳn đi do tác động của lực ép.
Ví dụ: Vành xe va cột nên méo bẹp một đoạn.
2.
tính từ
Ở tình trạng mất hết khả năng vận động, tựa như bị ép chặt vào một nơi.
Ví dụ: Làm ca đêm xong, tôi về nằm bẹp, không buồn mở điện thoại.
Nghĩa 1: (Vật có hình khối) bị biến dạng và thể tích nhỏ hẳn đi do tác động của lực ép.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng bị ngồi lên nên bẹp lép.
  • Cái lon nước ngọt bị xe cán bẹp dí.
  • Bánh mì kẹp trong cặp nên bị bẹp mất rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại rơi trúng đá, mép ốp bị bẹp thấy rõ.
  • Chiếc mũ vải bị nhồi trong balo, vành mũ bẹp xuống, mất dáng.
  • Thùng carton gặp mưa rồi bị chồng đồ nặng lên, các góc bẹp lại.
3
Người trưởng thành
  • Vành xe va cột nên méo bẹp một đoạn.
  • Người ta chen chúc trong tàu, hoa tôi ôm trước ngực bẹp đi, mùi hương cũng nhòe.
  • Hộp quà qua mấy chặng chuyển phát, góc hộp bẹp, nơ xộc xệch như vừa thức giấc.
  • Nắm lá dong chưa kịp buộc chặt, đòn bánh chưng bị đè bẹp, cốt bánh lệch hẳn.
Nghĩa 2: Ở tình trạng mất hết khả năng vận động, tựa như bị ép chặt vào một nơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo bị kẹt trong chăn nên nằm bẹp một chỗ.
  • Bạn Tuấn mệt quá, vào lớp là nằm bẹp trên bàn.
  • Mưa to, ai cũng ở nhà, em chỉ nằm bẹp xem sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi chạy dài, mình đuối sức, về đến phòng là bẹp xuống giường.
  • Kẹt xe giữa trưa nắng, tụi mình đứng bẹp một chỗ, không nhích nổi.
  • Cúm hành suốt tuần, người bẹp như tàu lá, chẳng muốn nhấc tay.
3
Người trưởng thành
  • Làm ca đêm xong, tôi về nằm bẹp, không buồn mở điện thoại.
  • Khi deadline dồn dập, tôi bị ghìm bẹp vào ghế, đầu óc chạy mà chân tay bất động.
  • Cơn cảm kéo dài, thân thể bẹp dí, nhìn nắng ngoài cửa mà đành chịu.
  • Mùa mưa, phố ngập, xe cộ đứng bẹp tại chỗ, tiếng còi kéo dài thành một vệt mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Vật có hình khối) bị biến dạng và thể tích nhỏ hẳn đi do tác động của lực ép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bẹp Diễn tả trạng thái vật bị ép mạnh, mất hình dạng ban đầu, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hư hỏng, biến dạng. Ví dụ: Vành xe va cột nên méo bẹp một đoạn.
dẹt Trung tính, chỉ trạng thái bị ép phẳng, mỏng. Ví dụ: Chiếc hộp bị dẹt lép.
lép Trung tính, thường dùng cho vật mỏng, rỗng bị ép hoặc không đầy đặn. Ví dụ: Quả bóng bị lép hơi.
xẹp Trung tính, chỉ sự giảm thể tích, thường do mất khí hoặc bị ép. Ví dụ: Bánh xe bị xẹp lốp.
phồng Trung tính, chỉ trạng thái căng đầy, tăng thể tích. Ví dụ: Túi khí bị phồng lên.
căng Trung tính, chỉ trạng thái đầy, không bị ép, thường dùng cho vật chứa khí hoặc chất lỏng. Ví dụ: Bánh xe căng hơi.
Nghĩa 2: Ở tình trạng mất hết khả năng vận động, tựa như bị ép chặt vào một nơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của vật bị ép, ví dụ "quả bóng bị bẹp".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể tình trạng vật lý trong báo cáo kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "trái tim bẹp dí vì nỗi buồn".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong mô tả tình trạng vật liệu hoặc thiết bị bị biến dạng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hư hỏng hoặc mất chức năng.
  • Thuộc khẩu ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong văn viết khi cần miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng vật lý cụ thể, tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự biến dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hư hỏng khác như "hỏng", "vỡ"; cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị bẹp", "rất bẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
dẹt lép xẹp nát móp méo ép đè nghiền dập nát