Nhão
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái giống như hồ dán, chứa nhiều nước, quá mềm, không khô rồi mà dính lại với nhau.
Ví dụ:
Món xôi hôm nay bị nhão.
2.
tính từ
Mềm, không còn săn chắc (thường nói về cơ bắp).
Ví dụ:
Sau đợt bận rộn, cơ bụng tôi nhão đi.
Nghĩa 1: Ở trạng thái giống như hồ dán, chứa nhiều nước, quá mềm, không khô rồi mà dính lại với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bát cháo để lâu bị nhão, ăn không còn ngon.
- Bánh trôi nấu quá lửa nên vỏ bị nhão.
- Đất sét gặp mưa bị nhão, nặn lên dính tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mì ngâm quá lâu thành nhão, sợi mất độ dai.
- Cơm chan nhiều nước canh quá, đảo lên thấy nhão và bết lại.
- Bột làm bánh không cân nước nên nhão, khuấy mãi vẫn chảy tong tong.
3
Người trưởng thành
- Món xôi hôm nay bị nhão.
- Khi không canh lửa, cháo chỉ một thoáng là nhão, hạt gạo vỡ và dính quện như hồ.
- Mưa dầm làm đường đất nhão nhoét, bước chân nào cũng lún sâu.
- Một chút tham lam nước trong bột, và kết cấu liền nhão ra, hỏng cả mẻ bánh.
Nghĩa 2: Mềm, không còn săn chắc (thường nói về cơ bắp).
1
Học sinh tiểu học
- Sau kỳ nghỉ dài, tay em thấy nhão vì ít vận động.
- Bạn ấy ít tập nên cơ chân hơi nhão.
- Bế mèo suốt ngày, em thấy cánh tay mình nhão ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ tập thể dục một thời gian, bắp tay tôi trở nên nhão, cầm vào không thấy chắc.
- Ngồi nhiều, bụng dần nhão, chạy bộ mới thấy rõ.
- Thiếu kháng lực, cơ mông nhão làm tư thế đứng không còn vững.
3
Người trưởng thành
- Sau đợt bận rộn, cơ bụng tôi nhão đi.
- Cơ thể bị bỏ quên sẽ trả giá bằng những thớ cơ nhão, lỏng lẻo và nặng nề.
- Chạm vào bắp tay, cảm giác nhão khiến tôi quyết định trở lại phòng gym.
- Không ngủ đủ, ăn thất thường, rồi cơ bắp cũng nhão như một lời nhắc về kỷ luật đã mất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái giống như hồ dán, chứa nhiều nước, quá mềm, không khô rồi mà dính lại với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhão | Diễn tả trạng thái vật chất quá mềm, ướt, dính, mất đi độ đặc hoặc khô cần thiết, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Món xôi hôm nay bị nhão. |
| nhũn | Diễn tả trạng thái rất mềm, mất độ săn chắc, thường do nấu quá kỹ hoặc ngâm nước lâu, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Khoai luộc nhũn cả ra. |
| cứng | Diễn tả trạng thái rắn chắc, khó biến dạng, đối lập với mềm, trung tính. Ví dụ: Đất sét đã khô cứng lại. |
| khô | Diễn tả trạng thái không có nước, ráo, đối lập với chứa nhiều nước, trung tính. Ví dụ: Bánh mì để lâu bị khô. |
| đặc | Diễn tả trạng thái có độ đậm đặc cao, không lỏng, đối lập với quá mềm, dính, trung tính. Ví dụ: Nước sốt này rất đặc. |
Nghĩa 2: Mềm, không còn săn chắc (thường nói về cơ bắp).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
săn chắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhão | Diễn tả trạng thái cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể mất đi độ săn chắc, đàn hồi, trở nên lỏng lẻo, chảy xệ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sau đợt bận rộn, cơ bụng tôi nhão đi. |
| lỏng lẻo | Diễn tả trạng thái không chắc chắn, không chặt chẽ, dễ biến dạng, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cơ bắp lỏng lẻo do ít vận động. |
| săn chắc | Diễn tả trạng thái có độ đàn hồi, khỏe mạnh, không lỏng lẻo, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cơ bắp săn chắc nhờ tập luyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc cơ bắp khi không đạt độ săn chắc mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình trạng vật lý cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái vật chất hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ trong ngữ cảnh cụ thể về vật liệu hoặc thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không đạt yêu cầu về độ cứng hoặc săn chắc.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật lý của vật liệu hoặc cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mềm khác như "mềm nhũn".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cơm nhão", "bột nhão".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (cơm, bột, cơ bắp) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, quá).





