Loãng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái nhiều nước ít cái hoặc có độ đậm đặc thấp; trái với đặc.
Ví dụ:
Súp hơi loãng, cần thêm khoai để tạo độ sệt.
Nghĩa: Ở trạng thái nhiều nước ít cái hoặc có độ đậm đặc thấp; trái với đặc.
1
Học sinh tiểu học
- Nồi cháo này còn loãng, mẹ bảo thêm gạo vào cho sánh hơn.
- Nước cam pha loãng quá nên uống nhạt.
- Màu nước vẽ bị loãng vì con chấm nhiều nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cốc sữa pha vội bị loãng, uống không còn béo ngậy như lúc đầu.
- Nhìn nồi canh loãng, bạn ấy đề nghị nêm lại cho vị đậm hơn.
- Mực bút bị loãng, viết ra nhạt màu và lem giấy.
3
Người trưởng thành
- Súp hơi loãng, cần thêm khoai để tạo độ sệt.
- Ly cocktail pha quá tay thành ra loãng, mùi rượu bị chìm hẳn.
- Ánh chiều rơi qua màn mưa loãng, phố xá bỗng mờ nhòe như một bức ảnh cũ.
- Hương cà phê loãng dần theo hơi gió, để lại đầu lưỡi chút đắng nhẹ và khoảng trống khó gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ ăn, thức uống hoặc chất lỏng có độ đậm đặc thấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các dung dịch, chất lỏng trong các báo cáo khoa học hoặc bài viết kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự nhạt nhòa, thiếu đậm đà.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, y học để chỉ nồng độ dung dịch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả độ đậm đặc của chất lỏng hoặc dung dịch.
- Tránh dùng khi muốn miêu tả sự phong phú, đa dạng.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhạt" khi miêu tả hương vị.
- Khác biệt với "loãng" là "đặc", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước loãng", "súp loãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, súp), phó từ (rất, hơi) để chỉ mức độ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





