Dính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bám chặt lấy như được dán vào, gắn vào, khó gỡ, khó tách ra.
Ví dụ: Tem chưa khô nên dính chặt vào bì thư.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Có mối quan hệ không hay nào đó.
Ví dụ: Tôi không dính vào vụ làm ăn mờ ám đó.
3.
tính từ
Có tính chất dễ dính vào vật khác.
Ví dụ: Keo chuyên dụng này cực dính.
Nghĩa 1: Bám chặt lấy như được dán vào, gắn vào, khó gỡ, khó tách ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Keo làm hai tờ giấy dính vào nhau.
  • Kẹo mút rơi xuống đất nên dính đầy cát.
  • Áo mưa ướt nên dính sát vào lưng em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Băng dính ẩm vẫn bám chắc, làm mép hộp dính kín.
  • Mồ hôi làm tóc dính bết vào trán sau giờ thể dục.
  • Đất sét ướt dính vào giày, bước đi nghe nặng chân.
3
Người trưởng thành
  • Tem chưa khô nên dính chặt vào bì thư.
  • Trời nồm, chăn ga dính vào da, khó chịu cả đêm.
  • Câu chữ chưa gọt giũa, ý nọ dính vào ý kia, đọc thấy nằng nặng.
  • Sau cơn mưa, bùn dính gót, kéo theo mùi đồng ruộng lên phố.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có mối quan hệ không hay nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không muốn dính vào chuyện đánh nhau.
  • Con tránh dính vào trò nói xấu bạn nhé.
  • Mình không dính vào việc gian lận kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ né cho khỏi dính vào drama của lớp.
  • Cậu ấy sợ dính vào phiền phức nên im lặng rút lui.
  • Nhóm mình không muốn dính vào tin đồn thất thiệt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không dính vào vụ làm ăn mờ ám đó.
  • Ai thiếu tỉnh táo rất dễ dính vào rắc rối không đáng.
  • Đừng để cảm xúc nhất thời làm mình dính vào một mối quan hệ độc hại.
  • Làm nghề tự do, tôi giữ ranh giới rõ để không dính vào lợi ích nhóm.
Nghĩa 3: Có tính chất dễ dính vào vật khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bột nếp rất dính khi mới nấu xong.
  • Sơn còn ướt nên dính lắm, đừng chạm tay.
  • Kẹo kéo mềm, dính răng khi ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhựa cây này siêu dính, quệt một chút là bám tay ngay.
  • Chất hồ tự chế hơi dính, dán giấy rất chắc.
  • Loại đất sét này khá dính, nặn hình dễ liền mối.
3
Người trưởng thành
  • Keo chuyên dụng này cực dính.
  • Sơn dầu dính lâu, phải đợi khô hẳn mới sờ.
  • Mật mía đậm và dính, bám cả thành hũ.
  • Bùn phù sa mịn mà dính, đi qua ruộng là giày dép nặng trĩu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bám chặt lấy như được dán vào, gắn vào, khó gỡ, khó tách ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dính Diễn tả trạng thái bám chặt, khó tách rời. Ví dụ: Tem chưa khô nên dính chặt vào bì thư.
bám Trung tính, diễn tả hành động hoặc trạng thái giữ chặt vào một vật. Ví dụ: Bùn bám vào giày.
rời Trung tính, diễn tả trạng thái không còn gắn kết, tách ra. Ví dụ: Các mảnh vỡ đã rời ra.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có mối quan hệ không hay nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dính Khẩu ngữ, diễn tả sự liên lụy, vướng vào tình huống tiêu cực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi không dính vào vụ làm ăn mờ ám đó.
vướng Khẩu ngữ, diễn tả sự liên quan tiêu cực, bị mắc vào. Ví dụ: Anh ta vướng vào rắc rối pháp lý.
mắc Trung tính đến tiêu cực, diễn tả bị kẹt vào, chịu ảnh hưởng. Ví dụ: Mắc nợ.
Nghĩa 3: Có tính chất dễ dính vào vật khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trơn mịn
Từ Cách sử dụng
dính Diễn tả đặc tính dễ bám, dễ kết dính vào bề mặt khác. Ví dụ: Keo chuyên dụng này cực dính.
bết Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái dính bẩn, khó chịu. Ví dụ: Tóc bết mồ hôi.
nhớt Trung tính đến tiêu cực, diễn tả chất lỏng có độ dính. Ví dụ: Chất lỏng nhớt.
trơn Trung tính, diễn tả bề mặt không có ma sát, dễ trượt. Ví dụ: Bề mặt trơn trượt.
mịn Trung tính, diễn tả bề mặt không gồ ghề, không bám dính. Ví dụ: Vải mịn màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái vật lý khi hai vật bám vào nhau, hoặc trong các tình huống xã hội để chỉ mối quan hệ không mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi mô tả hiện tượng vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về mối quan hệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến hóa học, vật liệu, hoặc công nghệ để mô tả tính chất vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ trạng thái vật lý, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ mối quan hệ không mong muốn.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả trạng thái vật lý của vật liệu hoặc khi nói về mối quan hệ không mong muốn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "bám" khi chỉ trạng thái vật lý đơn thuần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bám" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng từ này để chỉ mối quan hệ.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dính" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "dính vào", "dính chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và các từ chỉ vị trí như "vào", "trên".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...