Quấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy sợi hoặc dải mỏng, tấm mỏng bao quanh vật gì nhiều vòng.
Ví dụ: Anh quấn băng quanh cổ tay bị trật.
2.
động từ
Lúc nào cũng ở bên cạnh người nào đó, không chịu rời, vì yêu mến, quyến luyến.
Ví dụ: Đứa nhỏ quấn bà ngoại, bà đi đâu nó bám đó.
Nghĩa 1: Lấy sợi hoặc dải mỏng, tấm mỏng bao quanh vật gì nhiều vòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ quấn khăn quanh cổ em cho ấm.
  • Cô giáo quấn băng dính quanh hộp quà.
  • Bé quấn dây ruy băng vào tay nắm cặp để trang trí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khéo tay, quấn dây đồng quanh lõi sắt để làm nam châm.
  • Chị quấn chăn quanh người, đứng ở ban công nhìn mưa.
  • Bà ngoại chậm rãi quấn sợi len quanh cuộn, tiếng tivi khe khẽ.
3
Người trưởng thành
  • Anh quấn băng quanh cổ tay bị trật.
  • Cô quấn khăn quanh mái tóc còn ướt, bước chậm trong buổi sáng yên tĩnh.
  • Thợ mộc quấn giấy nhám vào khối gỗ, mài từng vòng cho bề mặt mịn lên.
  • Trong đêm gió, chị quấn áo khoác sát người, nghe hơi lạnh lùi lại.
Nghĩa 2: Lúc nào cũng ở bên cạnh người nào đó, không chịu rời, vì yêu mến, quyến luyến.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé cứ quấn mẹ, không chịu cho mẹ đi làm.
  • Con mèo quấn chị suốt, đi đâu nó cũng theo.
  • Thằng Tí quấn bà nội cả ngày, nghe bà kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng cu nhà bên quấn anh trai như cái đuôi, đi đâu cũng lẽo đẽo.
  • Con chó nhỏ quấn chủ mới, thấy gọi là chạy ào tới.
  • Bé út quấn chị hai, ngồi học cũng muốn kè kè bên cạnh.
3
Người trưởng thành
  • Đứa nhỏ quấn bà ngoại, bà đi đâu nó bám đó.
  • Có dạo, em quấn anh quá, như sợ chỉ cần buông tay là mất nhau.
  • Con mèo hoang quen nhà, dần dần quấn cô chủ, tối nào cũng chờ trước cửa.
  • Khi người ta cô đơn, người ta dễ quấn một ai đó, chỉ để thấy mình vẫn được cần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lấy sợi hoặc dải mỏng, tấm mỏng bao quanh vật gì nhiều vòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quấn Hành động vật lý, trung tính, mô tả việc bao quanh. Ví dụ: Anh quấn băng quanh cổ tay bị trật.
cuộn Trung tính, mô tả hành động làm thành hình tròn hoặc xoắn ốc. Ví dụ: Cuộn chỉ vào ống.
vấn Trang trọng, thường dùng cho tóc hoặc khăn. Ví dụ: Cô gái vấn tóc gọn gàng.
tháo Trung tính, mô tả hành động gỡ bỏ cái đã được buộc, quấn. Ví dụ: Tháo băng ra khỏi vết thương.
gỡ Trung tính, mô tả hành động tách rời, làm bung ra. Ví dụ: Gỡ rối sợi dây.
Nghĩa 2: Lúc nào cũng ở bên cạnh người nào đó, không chịu rời, vì yêu mến, quyến luyến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quấn Biểu cảm, thân mật, thể hiện sự gắn bó, yêu mến. Ví dụ: Đứa nhỏ quấn bà ngoại, bà đi đâu nó bám đó.
bám Trung tính đến hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), mô tả sự ở gần, không rời. Ví dụ: Đứa bé bám mẹ không rời.
dính Khẩu ngữ, thân mật, thể hiện sự gắn bó chặt chẽ. Ví dụ: Con mèo dính lấy chủ như sam.
rời Trung tính, mô tả hành động đi khỏi, không ở lại. Ví dụ: Anh ấy rời đi sau bữa tiệc.
xa lánh Tiêu cực, mô tả hành động cố ý giữ khoảng cách, tránh tiếp xúc. Ví dụ: Cô ấy xa lánh mọi người sau biến cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bao quanh hoặc sự gắn bó tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự gắn bó hoặc bao bọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật khi nói về tình cảm.
  • Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự bao bọc hoặc gắn bó tình cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "bọc" khi chỉ hành động bao quanh vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bọc" khi chỉ hành động bao quanh vật lý.
  • Khác biệt với "ôm" ở chỗ "quấn" thường chỉ sự bao quanh nhiều vòng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quấn khăn", "quấn quanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("khăn", "vải"), phó từ ("chặt", "lỏng"), và trạng từ chỉ nơi chốn ("quanh cổ", "bên cạnh").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...