Thắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho hai đầu mối dây vòng qua nhau và kết giữ vào với nhau, tạo thành nút.
Ví dụ:
Anh thắt cà vạt rồi soi gương.
2.
động từ
Rút các đầu mối dây đã thắt cho chặt hoặc cho vòng buộc hẹp lại.
Ví dụ:
Anh thắt chặt đai an toàn trước khi xe lăn bánh.
3.
động từ
Có dạng thu hẹp hẳn lại trông như bị thắt.
Ví dụ:
Con hẻm thắt ở cuối, ánh đèn vàng như càng dồn lại.
Nghĩa 1: Làm cho hai đầu mối dây vòng qua nhau và kết giữ vào với nhau, tạo thành nút.
1
Học sinh tiểu học
- Em thắt dây giày trước khi ra sân.
- Cô dạy bé thắt nút cho chặt.
- Mẹ thắt ruy băng lên hộp quà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cúi xuống thắt quai dép, chuẩn bị chạy xuất phát.
- Bạn ấy thắt dây cờ thành nút gọn, kéo là treo ngay được.
- Cậu hướng dẫn em nhỏ thắt nút kép để dây không tuột.
3
Người trưởng thành
- Anh thắt cà vạt rồi soi gương.
- Chỉ cần thắt thêm một nút, lời hứa bỗng thấy chặt chẽ hơn.
- Chúng tôi ngồi bên bờ sông, thắt mảnh dây neo để thuyền khỏi trôi.
- Cô thắt dải lụa sau lưng, gói gọn cả buổi chiều trong một chiếc nơ.
Nghĩa 2: Rút các đầu mối dây đã thắt cho chặt hoặc cho vòng buộc hẹp lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bố thắt chặt sợi dây buộc diều để nó không bay mất.
- Con thắt lại quai balô cho vừa vai.
- Chị thắt chặt dây buộc miệng túi cho khỏi rơi đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thắt chặt dây đàn, âm thanh trở nên gọn hơn.
- Bạn ấy thắt vòng dây buộc tóc nhỏ lại để mái tóc không xòa ra.
- Nhóm trực nhật thắt chặt dây buộc lều cho khỏi gió giật.
3
Người trưởng thành
- Anh thắt chặt đai an toàn trước khi xe lăn bánh.
- Gió nổi lên, họ thắt thêm một nấc dây neo, mặt nước bớt làm người lo.
- Chị khéo tay thắt vòng buộc eo nhỏ hơn, chiếc váy bỗng vừa vặn.
- Người thợ kéo mạnh hai đầu nút, thắt cho thật chặt như buộc lại cả mạch ngày.
Nghĩa 3: Có dạng thu hẹp hẳn lại trông như bị thắt.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường thắt lại ở giữa làng.
- Chiếc áo ở eo thắt nhỏ lại, nhìn gọn gàng.
- Dòng suối chảy qua khe đá, chỗ ấy thắt lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhịp cầu bỗng thắt ở khúc giữa, xe qua phải đi chậm.
- Mặt sông đang rộng, đến khúc cua thì thắt lại như cổ chai.
- Bụi mây mọc rậm, lối mòn thắt nhỏ dần giữa những tàu lá.
3
Người trưởng thành
- Con hẻm thắt ở cuối, ánh đèn vàng như càng dồn lại.
- Vành mây thắt quanh đỉnh núi, trời như gần hơn.
- Giọng nói đang rộng rãi bỗng thắt nơi cổ, câu từ nghẹn lại.
- Dòng thời gian qua khung cửa sổ như thắt nhỏ, mọi chuyện dồn về một điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho hai đầu mối dây vòng qua nhau và kết giữ vào với nhau, tạo thành nút.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thắt | Miêu tả hành động tạo nút hoặc kết nối bằng dây, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Anh thắt cà vạt rồi soi gương. |
| buộc | Trung tính, phổ biến, miêu tả hành động kết nối hai vật bằng dây. Ví dụ: Buộc dây giày. |
| nút | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc tạo ra một nút thắt. Ví dụ: Nút sợi chỉ. |
| cởi | Trung tính, phổ biến, miêu tả hành động gỡ bỏ sự kết nối, làm rời ra. Ví dụ: Cởi dây giày. |
| tháo | Trung tính, phổ biến, miêu tả hành động gỡ bỏ, làm rời các mối nối. Ví dụ: Tháo nút. |
Nghĩa 2: Rút các đầu mối dây đã thắt cho chặt hoặc cho vòng buộc hẹp lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thắt | Miêu tả hành động làm chặt hoặc thu hẹp một vật đã được buộc/thắt, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Anh thắt chặt đai an toàn trước khi xe lăn bánh. |
| siết | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động làm cho chặt hơn, ép sát hơn. Ví dụ: Siết chặt dây an toàn. |
| nới | Trung tính, phổ biến, miêu tả hành động làm lỏng ra, rộng ra. Ví dụ: Nới lỏng cà vạt. |
| lơi | Trung tính, phổ biến, miêu tả hành động làm lỏng ra một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: Lơi tay ra một chút. |
Nghĩa 3: Có dạng thu hẹp hẳn lại trông như bị thắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc buộc dây giày, thắt cà vạt hoặc thắt dây an toàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ như "thắt lòng" để diễn tả cảm giác đau buồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu hướng dẫn về an toàn lao động hoặc kỹ thuật thắt nút.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và nghệ thuật.
- Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hành động buộc hoặc siết chặt một vật gì đó.
- Tránh dùng khi không có yếu tố vật lý liên quan, có thể thay bằng từ "kết" hoặc "buộc" trong một số trường hợp.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật như "dây", "nút", "cà vạt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "buộc" nhưng "thắt" thường chỉ hành động tạo nút hoặc siết chặt.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "thắt" trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến đối tượng và hành động cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các động từ khác như "mở", "nới" để tạo thành cặp đối lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thắt nút", "thắt dây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dây, nút), trạng từ (chặt, kỹ), và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức hoặc mức độ.





