Lơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để cho vật cầm có thể hoặc có lúc nào đó rời khỏi tay, không chú ý cầm giữ thật chắc; cầm lỏng.
2.
tính từ
(Xe, buộc) không săn, không chặt.
3.
động từ
Không giữ được sự liên tục một cách nghiêm ngặt, có lúc ngừng, nghỉ hoặc không chú ý.
4.
động từ
Không giữ, mà để rủ xuống, buông xuống một cách tự nhiên. 4.(ph.) Dôi, thừa. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để cho vật cầm có thể hoặc có lúc nào đó rời khỏi tay, không chú ý cầm giữ thật chắc; cầm lỏng.
Từ trái nghĩa:
giữ chặt nắm chặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơi | Hành động thiếu cẩn trọng, không giữ chặt, có thể dẫn đến tuột mất. Ví dụ: |
| buông lơi | Trung tính, diễn tả hành động thả lỏng, không giữ chặt. Ví dụ: Cô ấy buông lơi tay anh ra. |
| nới lỏng | Trung tính, diễn tả hành động làm cho cái gì đó bớt chặt. Ví dụ: Anh ta nới lỏng dây thừng. |
| thả lỏng | Trung tính, diễn tả hành động làm cho cơ thể hoặc vật thể không còn căng cứng. Ví dụ: Hãy thả lỏng cơ thể khi tập yoga. |
| giữ chặt | Trung tính, diễn tả hành động cầm nắm chắc chắn. Ví dụ: Hãy giữ chặt tay lái. |
| nắm chặt | Trung tính, diễn tả hành động nắm giữ bằng tay một cách chắc chắn. Ví dụ: Cô bé nắm chặt tay mẹ. |
Nghĩa 2: (Xe, buộc) không săn, không chặt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơi | Diễn tả trạng thái không chắc chắn, không cố định, dễ bị lỏng ra. Ví dụ: |
| lỏng | Trung tính, diễn tả trạng thái không chặt, không cố định. Ví dụ: Ốc vít bị lỏng. |
| chùng | Trung tính, diễn tả trạng thái dây, vải bị võng xuống, không căng. Ví dụ: Dây điện bị chùng. |
| chặt | Trung tính, diễn tả trạng thái được buộc, cố định chắc chắn. Ví dụ: Buộc dây thật chặt. |
| căng | Trung tính, diễn tả trạng thái bị kéo giãn, không chùng. Ví dụ: Dây đàn căng. |
| săn | Trung tính, diễn tả trạng thái chắc, gọn, không lỏng lẻo. Ví dụ: Cơ bắp săn chắc. |
Nghĩa 3: Không giữ được sự liên tục một cách nghiêm ngặt, có lúc ngừng, nghỉ hoặc không chú ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơi | Diễn tả sự thiếu tập trung, không duy trì được sự đều đặn, nghiêm túc. Ví dụ: |
| chểnh mảng | Tiêu cực, diễn tả thái độ lơ là, thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Anh ta làm việc chểnh mảng. |
| lơ là | Tiêu cực, diễn tả thái độ thiếu quan tâm, không để ý. Ví dụ: Cô ấy lơ là việc học. |
| xao nhãng | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự mất tập trung vào việc đang làm. Ví dụ: Đừng xao nhãng công việc. |
| chăm chú | Trung tính, diễn tả sự tập trung cao độ vào một việc. Ví dụ: Cô bé chăm chú đọc sách. |
| nghiêm túc | Trung tính, diễn tả thái độ cẩn trọng, không lơ là. Ví dụ: Anh ấy luôn làm việc nghiêm túc. |
| liên tục | Trung tính, diễn tả sự không ngừng nghỉ, không gián đoạn. Ví dụ: Mưa rơi liên tục. |
Nghĩa 4: Không giữ, mà để rủ xuống, buông xuống một cách tự nhiên. 4.(ph.) Dôi, thừa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơi | Hành động thả lỏng, không kiểm soát, để vật thể tự do rủ xuống. Ví dụ: |
| buông | Trung tính, diễn tả hành động thả tay ra khỏi vật đang giữ. Ví dụ: Anh ấy buông tay lái. |
| rủ | Trung tính, diễn tả trạng thái vật thể mềm mại, cong xuống. Ví dụ: Tóc cô ấy rủ xuống vai. |
| thả | Trung tính, diễn tả hành động để vật rơi xuống hoặc trôi đi. Ví dụ: Thả diều lên trời. |
| giữ | Trung tính, diễn tả hành động cầm nắm, không để rơi. Ví dụ: Giữ chặt đồ vật. |
| nâng | Trung tính, diễn tả hành động đưa vật lên cao. Ví dụ: Nâng cốc chúc mừng. |
| kéo lên | Trung tính, diễn tả hành động dùng lực đưa vật lên trên. Ví dụ: Kéo rèm lên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái không chặt chẽ, không nghiêm ngặt trong hành động hoặc cảm giác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi miêu tả trạng thái vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác nhẹ nhàng, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không căng thẳng, thường mang sắc thái trung tính.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không chặt chẽ, không nghiêm ngặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, nghiêm túc.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc miêu tả cảm giác, trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lỏng" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý không dùng từ này trong các văn bản cần sự chính xác cao.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lơi" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lơi" là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cầm lơi", "buộc lơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tay lơi"), phó từ ("rất lơi"), hoặc lượng từ ("một chút lơi").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





