Buông lơi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không nắm giữ được chặt chẽ và thường xuyên.
Ví dụ: Anh ấy buông lơi công việc nên tiến độ chậm hẳn.
Nghĩa: Không nắm giữ được chặt chẽ và thường xuyên.
1
Học sinh tiểu học
  • Em buông lơi việc luyện chữ nên nét viết xấu đi.
  • Bạn Lan buông lơi việc tưới cây, nên lá héo dần.
  • Đội bóng buông lơi tập luyện, nên đá không đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có lúc cậu buông lơi việc học từ vựng, điểm kiểm tra liền tụt xuống.
  • Nhóm trưởng buông lơi việc nhắc nhở, nên kế hoạch câu lạc bộ cứ trễ.
  • Đang ăn kiêng mà buông lơi vài ngày, thói quen cũ quay lại ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy buông lơi công việc nên tiến độ chậm hẳn.
  • Chỉ một lần buông lơi kỷ luật, cả chuỗi thói quen tốt rã như tơ.
  • Ta buông lơi sự lắng nghe, cuộc đối thoại hóa thành hai đường thẳng.
  • Khi niềm tin bị buông lơi, mối quan hệ bắt đầu rạn nứt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không tập trung hoặc không giữ chặt một vật gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mềm mại, nhẹ nhàng hoặc diễn tả cảm xúc buông thả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không căng thẳng.
  • Thường mang sắc thái thư giãn, thoải mái.
  • Phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không căng thẳng hoặc không giữ chặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "buông thả" nhưng "buông lơi" nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "buông lơi tay", "buông lơi dây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "tay", "dây".