Siết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nắm lại hoặc ôm lấy cho thật chặt.
Ví dụ: Anh siết chặt bàn tay cô.
2.
động từ
Làm cho ôm giữ lấy thật chặt.
Nghĩa 1: Nắm lại hoặc ôm lấy cho thật chặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé siết chặt tay mẹ khi qua đường.
  • Em siết quai balô để đeo cho chắc.
  • Bạn nhỏ siết ôm con gấu bông rồi ngủ ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó siết dây giày thêm một chút để chạy cho vững.
  • Tớ siết tay bạn thân, thấy tự tin hẳn lên trước giờ thi.
  • Cô thủ môn siết găng tay, hít sâu rồi vào khung thành.
3
Người trưởng thành
  • Anh siết chặt bàn tay cô.
  • Trong khoảnh khắc yếu lòng, tôi siết vòng tay, giữ người thương khỏi trượt khỏi mình.
  • Người leo núi siết dây neo, nghe tiếng kim loại khô khốc mà yên tâm.
  • Giữa đêm đông, chị siết chiếc khăn choàng sát cổ, che cơn gió lùa.
Nghĩa 2: Làm cho ôm giữ lấy thật chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nắm lại hoặc ôm lấy cho thật chặt.
Từ đồng nghĩa:
nắm chặt ôm chặt ghì
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
siết Diễn tả hành động dùng lực mạnh để giữ chặt, ôm sát, thường mang tính chủ động và dứt khoát. Ví dụ: Anh siết chặt bàn tay cô.
nắm chặt Trung tính, nhấn mạnh hành động giữ bằng tay với lực mạnh. Ví dụ: Anh ấy nắm chặt tay tôi, không muốn buông.
ôm chặt Trung tính, nhấn mạnh hành động ôm với lực mạnh, thể hiện tình cảm hoặc sự giữ gìn. Ví dụ: Mẹ ôm chặt con vào lòng khi trời lạnh.
ghì Trung tính, diễn tả hành động giữ chặt, ép sát bằng lực mạnh, thường là để cố định hoặc kiểm soát. Ví dụ: Anh ta ghì chặt tay lái khi xe vào cua gấp.
buông Trung tính, hành động thả lỏng, không giữ nữa. Ví dụ: Cô ấy buông tay anh ra sau cuộc cãi vã.
nới Trung tính, hành động làm cho lỏng ra, không còn chặt nữa. Ví dụ: Nới lỏng dây thừng để dễ buộc hơn.
Nghĩa 2: Làm cho ôm giữ lấy thật chặt.
Từ đồng nghĩa:
vặn chặt thắt chặt ép chặt
Từ trái nghĩa:
nới lỏng tháo
Từ Cách sử dụng
siết Diễn tả hành động tác động để một vật hoặc bộ phận nào đó trở nên chặt hơn, cố định hơn, thường liên quan đến cơ khí hoặc vật lý. Ví dụ:
vặn chặt Trung tính, dùng lực xoay để làm cho vật gì đó cố định chặt, thường là ốc vít, bu lông. Ví dụ: Hãy vặn chặt các con ốc này trước khi khởi động máy.
thắt chặt Trung tính, dùng lực kéo để làm cho vật gì đó cố định chặt, thường là dây, đai, nút. Ví dụ: Anh ấy thắt chặt dây an toàn trước khi xe lăn bánh.
ép chặt Trung tính, dùng lực nén để làm cho vật gì đó dính sát, cố định chặt. Ví dụ: Người thợ ép chặt hai tấm gỗ lại với nhau.
nới lỏng Trung tính, hành động làm cho vật gì đó trở nên lỏng hơn, không còn chặt. Ví dụ: Nới lỏng đai ốc để điều chỉnh.
tháo Trung tính, hành động gỡ bỏ, làm rời ra các bộ phận đã được siết chặt hoặc lắp ráp. Ví dụ: Tháo bu lông ra khỏi khung xe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động nắm tay, ôm chặt ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong văn bản tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, cảm xúc sâu sắc trong miêu tả hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt trong hành động.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động nắm chặt, ôm chặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như tay, vai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "siết chặt" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
  • Khác biệt với "ôm" ở mức độ mạnh mẽ và quyết liệt hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "siết chặt tay", "siết cổ áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tay, cổ áo), phó từ (chặt), và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).