Kẹp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ chặt lấy ở giữa bằng cách ép mạnh lại từ hai phía.
Ví dụ:
Anh kẹp tập hồ sơ dưới nách để vào phòng họp.
2.
danh từ
Đồ dùng gồm hai thanh, hai mảnh cứng để kẹp đổ vật và giữ chặt lấy; cặp.
Ví dụ:
Trên bàn làm việc luôn có kẹp giấy, bút dạ và sổ tay.
3.
động từ
(id.). Kẹt.
4.
danh từ
Đồ dùng gồm hai thanh cứng để kẹp tay tra tấn.
Ví dụ:
Hồ sơ mật thuật lại cảnh thẩm vấn với chiếc kẹp tra tấn lạnh lùng đặt trên bàn.
5.
danh từ
Thanh kim loại uốn cong, có gờ ở hai cạnh để kết giữ nhiều viên đạn cùng được lắp vào súng một lần.
Ví dụ:
Họ tìm được kẹp đạn rỉ sét dưới hầm cũ sau cơn mưa lớn.
Nghĩa 1: Giữ chặt lấy ở giữa bằng cách ép mạnh lại từ hai phía.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ kẹp lá thư vào giữa hai quyển vở để khỏi rơi.
- Cô kẹp bút vào tay em để chỉ cách cầm đúng.
- Em kẹp tờ giấy giữa hai cuốn sách cho phẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó kẹp điện thoại giữa vai và tai để rảnh tay buộc dây giày.
- Cô bán hàng khéo léo kẹp bánh mì, thêm thịt và rau rồi đưa khách.
- Gió mạnh làm cánh cửa kẹp chặt tấm rèm, nghe kèn kẹt.
3
Người trưởng thành
- Anh kẹp tập hồ sơ dưới nách để vào phòng họp.
- Trong giờ cao điểm, tôi kẹp vé xe giữa hai ngón tay, lách qua đám đông.
- Cô ấy kẹp tai nghe dưới mái tóc, vừa đi vừa nghe bản nhạc cũ.
- Người thợ mộc kẹp tấm ván vào ê-tô, rà lại mép cho thật thẳng.
Nghĩa 2: Đồ dùng gồm hai thanh, hai mảnh cứng để kẹp đổ vật và giữ chặt lấy; cặp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cho em mượn cái kẹp giấy để giữ bài làm.
- Mẹ mua cho em một cái kẹp tóc hình bông hoa.
- Ba dùng kẹp quần áo để phơi khăn cho khỏi bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy sưu tầm nhiều loại kẹp giấy đủ màu để đánh dấu vở.
- Cô giáo nhắc mang kẹp bướm để kẹp đề cương lại cho gọn.
- Trong hộp đồ nghề có cái kẹp nhỏ để giữ mạch điện khi hàn.
3
Người trưởng thành
- Trên bàn làm việc luôn có kẹp giấy, bút dạ và sổ tay.
- Cây kẹp bướm đen giữ chặt tập hợp đồng dày cộp.
- Cô buộc tóc gọn bằng một chiếc kẹp kim loại lạnh tay.
- Người thợ dùng kẹp phơi đồ bằng thép, móc lên sào ngoài ban công.
Nghĩa 3: (id.). Kẹt.
Nghĩa 4: Đồ dùng gồm hai thanh cứng để kẹp tay tra tấn.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện lịch sử có nhắc đến một cái kẹp dùng để làm đau tù nhân, rất đáng sợ.
- Bảo tàng trưng bày chiếc kẹp tra tấn cũ để nhắc người xem về quá khứ đau thương.
- Cô giáo dặn đây là dụng cụ ác độc gọi là kẹp tra tấn, không dùng trong đời sống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phim cổ trang mô tả kẹp tra tấn như biểu tượng của quyền lực tàn bạo thời xưa.
- Trong bài thuyết trình, bạn ấy giải thích cơ chế cái kẹp tra tấn kẹp chặt cổ tay nạn nhân.
- Tư liệu lịch sử ghi lại lời kể về vết thương do kẹp tra tấn gây ra trong ngục thất.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ mật thuật lại cảnh thẩm vấn với chiếc kẹp tra tấn lạnh lùng đặt trên bàn.
- Chiếc kẹp tra tấn là chứng tích cho một thời pháp đình xem nỗi đau như công cụ điều tra.
- Bảo tàng bày chiếc kẹp tra tấn sau tấm kính dày, buộc người xem đối diện với bóng tối nhân tính.
- Những thiết bị như kẹp tra tấn nhắc chúng ta về trách nhiệm ngăn chặn bạo lực thể chế.
Nghĩa 5: Thanh kim loại uốn cong, có gờ ở hai cạnh để kết giữ nhiều viên đạn cùng được lắp vào súng một lần.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách lịch sử có hình cái kẹp đạn giúp nạp nhiều viên một lúc.
- Chú bộ đội giới thiệu kẹp đạn, dặn chỉ dùng khi huấn luyện và bảo vệ Tổ quốc.
- Bảo tàng trưng bày kẹp đạn cạnh khẩu súng để học sinh quan sát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài học quốc phòng nói về kẹp đạn, giúp người lính nạp nhanh trong chiến đấu.
- Trong phim tư liệu, người lính trượt kẹp đạn vào súng bằng một động tác gọn gàng.
- Kỹ thuật viên kiểm tra kẹp đạn xem gờ còn khít để giữ viên đạn đúng vị trí.
3
Người trưởng thành
- Họ tìm được kẹp đạn rỉ sét dưới hầm cũ sau cơn mưa lớn.
- Người sưu tầm mô tả rõ đời kẹp đạn để xác định niên đại khẩu súng.
- Âm thanh kẹp đạn trượt vào bệ nạp vang lên khô khốc giữa thao trường.
- Bài viết phân biệt kẹp đạn với băng đạn, tránh nhầm lẫn khi dịch tài liệu quân sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giữ chặt lấy ở giữa bằng cách ép mạnh lại từ hai phía.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kẹp | Hành động giữ chặt, ép mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, trung tính. Ví dụ: Anh kẹp tập hồ sơ dưới nách để vào phòng họp. |
| cặp | Trung tính, chỉ hành động giữ chặt bằng hai vật ép vào. Ví dụ: Cô ấy cặp tóc gọn gàng. |
| thả | Trung tính, chỉ hành động buông lỏng, không giữ. Ví dụ: Anh ấy thả tay ra khỏi vật bị kẹp. |
| buông | Trung tính, chỉ hành động không giữ, không nắm. Ví dụ: Cô bé buông tay khỏi chiếc kẹp tóc. |
Nghĩa 2: Đồ dùng gồm hai thanh, hai mảnh cứng để kẹp đổ vật và giữ chặt lấy; cặp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kẹp | Chỉ một dụng cụ, vật thể, trung tính. Ví dụ: Trên bàn làm việc luôn có kẹp giấy, bút dạ và sổ tay. |
| cặp | Trung tính, chỉ dụng cụ dùng để giữ, kẹp. Ví dụ: Mua một chiếc cặp tóc mới. |
Nghĩa 3: (id.). Kẹt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kẹp | Chỉ trạng thái bị mắc lại, không di chuyển được, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất tiện. Ví dụ: |
| kẹt | Trung tính, chỉ trạng thái bị mắc lại, không thoát ra được. Ví dụ: Xe bị kẹt giữa hai xe khác. |
| thoát | Trung tính, chỉ hành động thoát ra khỏi tình trạng bị giữ, mắc. Ví dụ: Anh ấy cố gắng thoát khỏi đám đông bị kẹt. |
| giải thoát | Trang trọng, chỉ hành động giúp ai đó thoát khỏi tình trạng khó khăn, bị giữ. Ví dụ: Cảnh sát đã giải thoát con tin bị kẹt. |
Nghĩa 4: Đồ dùng gồm hai thanh cứng để kẹp tay tra tấn.
Nghĩa 5: Thanh kim loại uốn cong, có gờ ở hai cạnh để kết giữ nhiều viên đạn cùng được lắp vào súng một lần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giữ chặt vật gì đó, ví dụ "kẹp tóc" hay "kẹp giấy".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết hành động hoặc công cụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong cơ khí, quân sự để chỉ các dụng cụ hoặc bộ phận như "kẹp đạn".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động hoặc công cụ giữ chặt vật gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế cụ thể hơn.
- Có nhiều biến thể như "kẹp tóc", "kẹp giấy", "kẹp đạn" tùy theo ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kẹp" trong nghĩa "kẹt" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cặp" ở chỗ "kẹp" thường chỉ hành động hoặc công cụ, còn "cặp" thường chỉ đồ vật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Kẹp" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Kẹp" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "kẹp" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kẹp chặt", "kẹp vào". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc" và làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái kẹp tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "kẹp" thường kết hợp với danh từ chỉ vật bị kẹp, ví dụ: "kẹp giấy", "kẹp tóc". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm, ví dụ: "kẹp sắt", "kẹp nhựa".





