Bóp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ) Như bốt.
2.
danh từ
(phương ngữ) Ví đựng tiền, đựng giấy tờ.
3.
động từ
Nắm và siết mạnh trong lòng bàn tay hoặc giữa các ngón tay.
4.
động từ
Làm phát ra tiếng kêu bằng động tác bóp hoặc ấn, kéo.
5.
động từ
Thắt eo lại, thắt lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nắm và siết mạnh, hoặc khi nói về ví đựng tiền trong một số phương ngữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động hoặc cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể diễn tả cảm giác mạnh khi dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể như nắm, siết hoặc khi nói về ví tiền trong phương ngữ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật trừ khi cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "nắm" hoặc "siết" khi cần diễn tả hành động tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bốt" trong nghĩa cũ.
  • Khác biệt với từ "nắm" ở chỗ "bóp" thường bao hàm ý siết mạnh hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bóp" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bóp" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "bóp" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bóp chặt", "bóp mạnh". Khi là danh từ, "bóp" có thể đứng sau lượng từ hoặc tính từ, ví dụ: "một cái bóp", "bóp nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "bóp" thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "mạnh", "nhẹ". Khi là danh từ, "bóp" thường đi kèm với tính từ hoặc lượng từ.
siết ép ấn nắm kẹp vặn thắt nghiến vò_nén_móp_gò_chặt_ví_túi_giỏ_hộp_bao

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới