Xa lánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tránh xa, tránh mọi sự tiếp xúc, mọi quan hệ.
Ví dụ:
Tôi quyết định xa lánh những mối quan hệ độc hại để dễ thở hơn.
Nghĩa: Tránh xa, tránh mọi sự tiếp xúc, mọi quan hệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị cảm nên tự xa lánh để không lây cho bạn bè.
- Con mèo sợ tiếng sấm nên chạy vào gầm giường, xa lánh mọi người.
- Bạn Hoa buồn, cứ xa lánh lớp và ngồi một mình ở góc sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận cãi nhau, cậu ấy dần xa lánh nhóm bạn, không còn tham gia hoạt động chung.
- Vì mặc cảm điểm kém, bạn Lan tự xa lánh thầy cô và ngại trao đổi bài vở.
- Có người chọn xa lánh mạng xã hội khi gặp rắc rối để giữ bình yên cho mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi quyết định xa lánh những mối quan hệ độc hại để dễ thở hơn.
- Khi lòng tự trọng bị tổn thương, ta thường vô thức xa lánh những người từng thân thiết.
- Cô ấy chọn xa lánh ồn ào, giữ khoảng cách như một cách tự bảo vệ.
- Anh ta lặng lẽ xa lánh bữa tiệc, để lại sau lưng tiếng nhạc và những cái nhìn tò mò.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tránh xa, tránh mọi sự tiếp xúc, mọi quan hệ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa lánh | mức độ mạnh; sắc thái lạnh lùng, tiêu cực; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Tôi quyết định xa lánh những mối quan hệ độc hại để dễ thở hơn. |
| lánh xa | trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Sau vụ việc, anh ấy lánh xa đồng nghiệp cũ. |
| tránh xa | trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy quyết định tránh xa những mối quan hệ độc hại. |
| tẩy chay | mạnh; sắc thái tập thể, phê phán Ví dụ: Cả nhóm tẩy chay anh ta sau scandal. |
| ruồng bỏ | mạnh; văn chương, lạnh lùng Ví dụ: Bạn bè ruồng bỏ hắn khi gặp hoạn nạn. |
| gần gũi | nhẹ–trung tính; thân thiện Ví dụ: Cô luôn gần gũi với mọi người trong lớp. |
| giao du | trang trọng–trung tính; chủ động kết giao Ví dụ: Ông ấy thường giao du rộng rãi. |
| kết thân | trung tính; tạo quan hệ thân Ví dụ: Họ nhanh chóng kết thân sau dự án. |
| hoà nhập | trung tính; vào một cộng đồng Ví dụ: Cậu dần hòa nhập với tập thể mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động tránh né người khác trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng cô đơn, bị cô lập của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa buồn bã hoặc cô đơn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tránh né một cách rõ ràng và có chủ ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khách quan.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tránh né" nhưng "xa lánh" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng xa lánh", "luôn luôn xa lánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ đối tượng (bạn bè, người thân).





