Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ bằng phên đan thưa, thường có nhét rơm, dùng đặt tầm khi đã chín để cho tầm làm kén.
Ví dụ: Nhà nuôi tằm phải chuẩn bị đủ né trước khi tằm chín.
2.
động từ
Nghiêng người hoặc đứng nép về một bên để tránh.
Ví dụ: Tôi né sang lề khi chiếc xe buýt áp sát.
3.
động từ
(ph.). Trốn, tránh.
Ví dụ: Anh ấy thường né các cuộc đối thoại thẳng thắn.
Nghĩa 1: Dụng cụ bằng phên đan thưa, thường có nhét rơm, dùng đặt tầm khi đã chín để cho tầm làm kén.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội trải né trong nhà để tằm lên làm kén.
  • Con nhìn thấy những cái né treo ở góc bếp.
  • Chú nông dân nhẹ nhàng đặt tằm lên né rơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến vụ tằm chín, các bác trong làng dựng né dọc theo bức tường thoáng gió.
  • Cô hướng dẫn chúng em cách kê né cho tằm bò lên, không bị rơi xuống.
  • Mùi rơm khô trên né làm kén gợi cả không khí mùa vụ ở quê.
3
Người trưởng thành
  • Nhà nuôi tằm phải chuẩn bị đủ né trước khi tằm chín.
  • Tấm né đan thưa giữ độ khô thoáng, để tằm yên ổn se sợi quanh mình.
  • Anh kể, mỗi mùa tằm là một mùa đứng bên né mà canh, nghe tiếng lá dâu khô lại.
  • Nhìn hàng né tựa vào vách, tôi nhớ những năm tháng lam lũ của mẹ.
Nghĩa 2: Nghiêng người hoặc đứng nép về một bên để tránh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em né sang phải để nhường đường cho bạn.
  • Bóng bay lao tới, bé vội né sang một bên.
  • Con mèo né cái chổi đang quét qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy quả bóng sắp trúng, cậu kịp né, chỉ còn gió lướt qua áo.
  • Trên vỉa hè hẹp, chúng mình khẽ né để người già đi trước.
  • Cô lái xe chậm lại, né ổ gà ngay trước bánh trước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi né sang lề khi chiếc xe buýt áp sát.
  • Ở đời, có lúc phải khéo né một lời châm chọc để giữ bình tĩnh.
  • Anh nghiêng người né cú va, mùi khói xe sượt qua vai áo.
  • Cô bước chậm, lựa nhịp mà né dòng người đang cuộn trước cửa ga.
Nghĩa 3: (ph.). Trốn, tránh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay né việc trực nhật.
  • Em không nên né bài khó, hãy hỏi cô để làm.
  • Cậu bé định né lỗi nhưng rồi cũng xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu tìm cách né câu trả lời, mắt nhìn ra cửa sổ.
  • Đừng né trách nhiệm khi làm việc nhóm, vì ai cũng trông vào bạn.
  • Có người quen né mâu thuẫn bằng im lặng, nhưng chuyện vẫn còn đó.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thường né các cuộc đối thoại thẳng thắn.
  • Ta có thể trì hoãn, có thể né, nhưng sự thật vẫn nằm ở đó chờ được gọi tên.
  • Né tổn thương bằng cách lảng tránh chỉ khiến vết xước nằm sâu hơn.
  • Đôi khi biết né đúng lúc là khôn ngoan, nhưng né mãi thì thành thiếu can đảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ bằng phên đan thưa, thường có nhét rơm, dùng đặt tầm khi đã chín để cho tầm làm kén.
Nghĩa 2: Nghiêng người hoặc đứng nép về một bên để tránh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả hành động vật lý nghiêng người hoặc di chuyển để tránh va chạm, vật cản. Ví dụ: Tôi né sang lề khi chiếc xe buýt áp sát.
tránh Trung tính, phổ biến, chỉ hành động không muốn gặp hoặc tiếp xúc. Ví dụ: Anh ấy cố gắng tránh một cú đấm.
lách Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự nhanh nhẹn, khéo léo để vượt qua hoặc tránh. Ví dụ: Cô ấy lách qua đám đông để đi tiếp.
tránh né Trung tính, nhấn mạnh hành động tránh mặt, không muốn đối diện. Ví dụ: Anh ta luôn tránh né những câu hỏi khó.
đối mặt Trung tính, trang trọng hơn một chút, thường dùng khi đối diện với người hoặc tình huống. Ví dụ: Chúng ta phải đối mặt với sự thật.
đương đầu Trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng khi đối diện với khó khăn, thử thách. Ví dụ: Anh ấy dũng cảm đương đầu với mọi thử thách.
Nghĩa 3: (ph.). Trốn, tránh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Khẩu ngữ, diễn tả hành động tránh mặt, lẩn tránh một cách chung chung, thường mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ hoặc sự không muốn đối diện. Ví dụ: Anh ấy thường né các cuộc đối thoại thẳng thắn.
trốn Trung tính, phổ biến, thường dùng khi muốn ẩn mình hoặc thoát khỏi sự truy tìm. Ví dụ: Anh ta trốn khỏi nhà.
tránh Trung tính, phổ biến, dùng khi không muốn gặp hoặc tiếp xúc. Ví dụ: Cô ấy tránh mặt tôi.
lẩn Trung tính, thường dùng khi muốn ẩn mình một cách kín đáo. Ví dụ: Con mèo lẩn vào bụi cây.
lẩn tránh Trung tính, nhấn mạnh hành động tránh mặt, không muốn đối diện. Ví dụ: Anh ấy luôn lẩn tránh trách nhiệm.
đối diện Trung tính, trang trọng hơn một chút, thường dùng khi đối diện với người hoặc tình huống. Ví dụ: Anh ấy quyết định đối diện với vấn đề.
đương đầu Trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng khi đối diện với khó khăn, thử thách. Ví dụ: Chúng ta phải đương đầu với mọi khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tránh né một tình huống hoặc trách nhiệm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động tránh né.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không chính thức, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
  • Thể hiện thái độ tránh né, có thể mang ý tiêu cực nếu dùng để chỉ sự trốn tránh trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động tránh né một cách cụ thể và sinh động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, thay vào đó có thể dùng từ "tránh" hoặc "trốn".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tránh" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng từ này để chỉ sự trốn tránh trách nhiệm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Né" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Né" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "né" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "né" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "né tránh", "nép mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "né" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là động từ, "né" thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc mục đích như "nhanh chóng", "khéo léo".