Dạt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị xô đẩy đi nói khác một cách tự nhiên do một tác động nào đó.
2.
động từ
Dãn thưa ra (thường nói về sợi của hàng dệt).
Ví dụ:
Chiếc đầm cũ, vì cọ xát và giặt sấy nhiều, phần sợi đã dạt thấy rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị xô đẩy đi nói khác một cách tự nhiên do một tác động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
trôi
Từ trái nghĩa:
neo đậu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dạt | Trung tính, miêu tả sự di chuyển thụ động, không chủ đích do tác động bên ngoài. Ví dụ: |
| trôi | Trung tính, miêu tả sự di chuyển thụ động theo dòng chảy hoặc luồng khí. Ví dụ: Thuyền trôi theo dòng nước. |
| neo đậu | Trung tính, miêu tả hành động giữ cố định vật thể trên mặt nước. Ví dụ: Tàu neo đậu an toàn trong bến. |
Nghĩa 2: Dãn thưa ra (thường nói về sợi của hàng dệt).
Từ đồng nghĩa:
dão
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dạt | Trung tính, miêu tả trạng thái hoặc quá trình vật liệu dệt trở nên lỏng lẻo, thưa sợi. Ví dụ: Chiếc đầm cũ, vì cọ xát và giặt sấy nhiều, phần sợi đã dạt thấy rõ. |
| dão | Trung tính, miêu tả sự xuống cấp tự nhiên của vật liệu dệt. Ví dụ: Vải áo bị dão sau nhiều lần giặt. |
| se | Trung tính, miêu tả hành động hoặc quá trình làm cho vật liệu trở nên chặt hơn. Ví dụ: Sợi len se lại khi gặp hơi nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự di chuyển tự nhiên của vật thể do tác động bên ngoài, như "lá dạt theo gió".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng vật lý hoặc kỹ thuật dệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tự nhiên, không có chủ ý.
- Thường thuộc phong cách miêu tả, nghệ thuật hơn là trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự di chuyển tự nhiên của vật thể do tác động bên ngoài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể về động lực hoặc nguyên nhân.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển có chủ ý như "đẩy", "kéo".
- Khác biệt với "trôi" ở chỗ "dạt" thường do tác động từ bên ngoài, không tự thân.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị dạt", "được dạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, phó từ chỉ mức độ hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "dạt ra", "dạt vào".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





