Lênh đênh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tính từ
Trôi nổi nay đây mai đó, không có hướng nhất định.
Ví dụ:
Anh từng sống lênh đênh, không bến đỗ, làm gì cũng chỉ tạm thời.
2.
Động từ
Tính từ
Trôi nổi lên xuống trên mặt nước, không có hướng hay đích đến nhất định
Ví dụ:
Xác bèo lênh đênh giữa khúc sông vắng.
Nghĩa 1: Trôi nổi nay đây mai đó, không có hướng nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chó đi lạc lênh đênh khắp ngõ mà chưa tìm được nhà.
- Người bán hàng rong lênh đênh theo những con phố dài.
- Chiếc xe đẩy cũ lênh đênh hết chợ này sang chợ khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thanh niên bỏ quê, lênh đênh giữa thành phố lạ, sống bằng những việc làm tạm bợ.
- Cảm giác sau kỳ thi, tôi như lênh đênh giữa những lựa chọn chưa dám quyết.
- Cô bạn chuyển trường liên tục, tình bạn của cô cứ lênh đênh, chưa kịp neo vào ai.
3
Người trưởng thành
- Anh từng sống lênh đênh, không bến đỗ, làm gì cũng chỉ tạm thời.
- Những năm tuổi trẻ, tôi lênh đênh giữa các dự án, đổi vai như thay áo, mà lòng vẫn trống.
- Có người thích phiêu bạt, chọn một đời lênh đênh để khỏi bị níu bởi lịch trình cố định.
- Không ít khi, ta thấy tâm mình lênh đênh, như chiếc lá không biết gió sẽ đẩy về đâu.
Nghĩa 2: Trôi nổi lên xuống trên mặt nước, không có hướng hay đích đến nhất định
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá rơi xuống ao, lênh đênh trên mặt nước.
- Con thuyền giấy của bé lênh đênh theo dòng mương nhỏ.
- Chai nhựa vỡ lênh đênh giữa những gợn sóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con thuyền nan không buồm cứ lênh đênh, mặc con nước đẩy xô.
- Sau cơn mưa lớn, rác thải lênh đênh đầy mặt sông, trôi đi vô định.
- Chiếc phao rời tay, nó lênh đênh một lát rồi mất hút sau con sóng.
3
Người trưởng thành
- Xác bèo lênh đênh giữa khúc sông vắng.
- Đêm biển lặng, chiếc thúng chai lênh đênh như chấm đen trên nền bạc.
- Vật vờ sóng sánh, mảnh gỗ mục lênh đênh qua bến cũ, không ai buộc.
- Nhìn bóng đèn thả sông lênh đênh, tôi bỗng thấy lòng mình nhẹ đi theo những gợn nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trôi nổi nay đây mai đó, không có hướng nhất định.
Từ đồng nghĩa:
phiêu bạt trôi dạt
Từ trái nghĩa:
ổn định an cư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lênh đênh | Diễn tả trạng thái không ổn định, không nơi nương tựa, phiêu bạt, thường mang sắc thái buồn, thương cảm. Ví dụ: Anh từng sống lênh đênh, không bến đỗ, làm gì cũng chỉ tạm thời. |
| phiêu bạt | Trung tính, văn chương, diễn tả sự đi lại nhiều nơi, không có nơi ở cố định, thường mang sắc thái vất vả, không ổn định. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy phiêu bạt khắp nơi. |
| trôi dạt | Trung tính, diễn tả sự di chuyển không định hướng, thường do tác động bên ngoài, mang sắc thái bị động, không kiểm soát. Ví dụ: Những người tị nạn trôi dạt trên biển. |
| ổn định | Trung tính, diễn tả trạng thái có nơi chốn, không thay đổi, vững vàng. Ví dụ: Anh ấy mong muốn có một cuộc sống ổn định. |
| an cư | Trang trọng, văn chương, diễn tả trạng thái sống yên ổn, có nơi ở cố định, không phải lo lắng. Ví dụ: Sau nhiều năm bôn ba, cuối cùng anh cũng an cư lạc nghiệp. |
Nghĩa 2: Trôi nổi lên xuống trên mặt nước, không có hướng hay đích đến nhất định
Từ đồng nghĩa:
trôi nổi dập dềnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lênh đênh | Diễn tả sự di chuyển không kiểm soát trên mặt nước, thường do sóng gió, mang sắc thái bị động, không có khả năng tự chủ. Ví dụ: Xác bèo lênh đênh giữa khúc sông vắng. |
| trôi nổi | Trung tính, diễn tả sự nổi trên mặt nước và di chuyển không định hướng, bị động. Ví dụ: Con thuyền trôi nổi giữa dòng nước. |
| dập dềnh | Trung tính, diễn tả sự lên xuống nhấp nhô trên mặt nước do sóng hoặc chuyển động nhẹ. Ví dụ: Chiếc lá dập dềnh theo con sóng. |
| chìm | Trung tính, diễn tả trạng thái bị ngập hoàn toàn dưới mặt nước, đối lập với nổi. Ví dụ: Con tàu đã chìm xuống đáy biển. |
| neo đậu | Trung tính, diễn tả hành động dừng lại và cố định tàu thuyền tại một vị trí trên mặt nước. Ví dụ: Thuyền đã neo đậu an toàn trong bến. |
| cố định | Trung tính, diễn tả trạng thái không di chuyển, không thay đổi vị trí. Ví dụ: Phao được cố định bằng dây thừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống không ổn định, không có nơi chốn cố định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tự sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, phiêu bạt, hoặc để miêu tả cuộc sống của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không ổn định, bấp bênh, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc buồn bã.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không ổn định, không có định hướng rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng về mặt kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cuộc sống hoặc tâm trạng con người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "lang thang" nhưng "lênh đênh" nhấn mạnh sự trôi nổi không định hướng.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lênh đênh" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái hoặc hành động không ổn định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "thuyền lênh đênh", "cuộc sống lênh đênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc trạng thái như "thuyền", "cuộc sống"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





