Dập dềnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển động lên xuống nhịp nhàng (thường nói về mặt nước hoặc vật nổi trên mặt nước gợn sóng).
Ví dụ:
Con thuyền dập dềnh trên sóng nhẹ.
Nghĩa: Chuyển động lên xuống nhịp nhàng (thường nói về mặt nước hoặc vật nổi trên mặt nước gợn sóng).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá dập dềnh trên mặt ao sau cơn gió.
- Chiếc thuyền con dập dềnh khi bé khều nước.
- Mặt nước hồ dập dềnh dưới ánh nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con thuyền câu dập dềnh giữa khúc sông lặng, nghe như đang thở.
- Chiếc phao cam dập dềnh theo nhịp sóng, chấm màu nổi bật giữa mặt nước.
- Ánh trăng rải xuống, mặt biển dập dềnh như tấm gương lay động.
3
Người trưởng thành
- Con thuyền dập dềnh trên sóng nhẹ.
- Ly cà phê đặt trên boong tàu khẽ dập dềnh, viền nâu lăn tăn sát mép sành.
- Đêm miền biển, những đốm đèn chài dập dềnh, như mắt cá mở trong gió mặn.
- Sau cơn mưa, vũng nước dập dềnh bóng mây, nửa thực nửa tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển động lên xuống nhịp nhàng (thường nói về mặt nước hoặc vật nổi trên mặt nước gợn sóng).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dập dềnh | Diễn tả chuyển động nhẹ nhàng, liên tục, thường trên mặt nước. Ví dụ: Con thuyền dập dềnh trên sóng nhẹ. |
| nhấp nhô | Trung tính, diễn tả chuyển động lên xuống liên tục, có thể không đều bằng dập dềnh. Ví dụ: Những con sóng nhấp nhô ngoài khơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của nước hoặc vật trên nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh vật thiên nhiên, đặc biệt là nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo hình ảnh phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động khác như "bập bềnh".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, miêu tả hành động hoặc trạng thái chuyển động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Con thuyền dập dềnh trên sóng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể nổi (thuyền, bè) hoặc danh từ chỉ mặt nước (sóng, biển).





