Nhấp nhô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhô lên thụt xuống liên tiếp, không đều nhau.
Ví dụ:
Địa hình ở đây nhấp nhô, đi xe phải chậm.
Nghĩa: Nhô lên thụt xuống liên tiếp, không đều nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường đất nhấp nhô sau cơn mưa.
- Sóng biển nhấp nhô ngoài bãi cát.
- Mái nhà tranh nhấp nhô sau lũy tre.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đồi cỏ nhấp nhô như tấm chăn bị ai vò nhẹ.
- Những mái ngói nhấp nhô tạo thành một đường viền lượn sóng trên nền trời.
- Con phố cổ nhấp nhô bậc thềm, đi mà như lên xuống nhịp nhàng.
3
Người trưởng thành
- Địa hình ở đây nhấp nhô, đi xe phải chậm.
- Những nấm mộ nhấp nhô giữa bãi tha ma, trông như mặt đất thở khẽ.
- Dãy nhà tạm nhấp nhô, phơi ra nhịp sống chật vật của xóm ven kênh.
- Đường chân trời nhấp nhô mái phố, gợi một thành phố chưa bao giờ ngủ yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả địa hình hoặc bề mặt không bằng phẳng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác chuyển động liên tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác chuyển động, không ổn định.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh quan tự nhiên hoặc bề mặt không bằng phẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động khác như "lên xuống".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt biển nhấp nhô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (mặt biển, đồi núi) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, khá).





