Chập chờn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái nửa ngủ nửa thức, nửa tỉnh nửa mê.
Ví dụ: Tôi chập chờn suốt đêm.
2.
động từ
Ở trạng thái khi ẩn khi hiện, khi tỏ khi mờ, khi rõ khi không.
Ví dụ: Ánh đèn quảng cáo chập chờn giữa màn đêm.
Nghĩa 1: Ở trạng thái nửa ngủ nửa thức, nửa tỉnh nửa mê.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé chập chờn trên vai mẹ rồi ngủ hẳn.
  • Mình chập chờn vì trời nóng quá.
  • Đêm qua con chập chờn nghe mưa rơi ngoài cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi chập chờn sau giờ học thêm, đầu óc nặng như treo lơ lửng.
  • Nằm chập chờn, tôi vẫn nghe tiếng quạt quay đều như ru.
  • Cả đêm chập chờn, giấc mơ dang dở cứ lùi tới bờ mi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chập chờn suốt đêm.
  • Chập chờn giữa mỏi mệt và yên ổn, tôi sợ mình đã quên cách ngủ say.
  • Đầu óc chập chờn như kênh sóng nhiễu, ý nghĩ bật tắt liên hồi.
  • Đêm dài chập chờn, mỗi tiếng xe ngoài phố kéo theo một đoạn mơ chưa kịp gọi tên.
Nghĩa 2: Ở trạng thái khi ẩn khi hiện, khi tỏ khi mờ, khi rõ khi không.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngọn đèn xa chập chờn trong màn sương.
  • Con đom đóm chập chờn ở mé rào.
  • Chiếc bóng trên tường chập chờn theo ngọn nến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tín hiệu wifi chập chờn làm bài nộp mãi không lên.
  • Qua màn mưa, đường phố chập chờn như bức tranh ướt.
  • Ký ức về buổi lễ chập chờn, lúc hiện lúc tan.
3
Người trưởng thành
  • Ánh đèn quảng cáo chập chờn giữa màn đêm.
  • Hy vọng chập chờn như ngọn lửa nhỏ trước gió, có lúc bừng sáng, có lúc suýt tắt.
  • Trong gương mờ, một nụ cười chập chờn, không biết là vui hay xã giao.
  • Dự định tương lai chập chờn theo biến động công việc, chưa thể vẽ đường rành rọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái nửa ngủ nửa thức, nửa tỉnh nửa mê.
Nghĩa 2: Ở trạng thái khi ẩn khi hiện, khi tỏ khi mờ, khi rõ khi không.
Từ đồng nghĩa:
phập phù nhấp nháy
Từ trái nghĩa:
ổn định rõ ràng
Từ Cách sử dụng
chập chờn Diễn tả sự xuất hiện, hiển thị không ổn định, không liên tục hoặc không rõ ràng. Ví dụ: Ánh đèn quảng cáo chập chờn giữa màn đêm.
phập phù Trung tính, diễn tả sự không ổn định, lúc có lúc không, lúc lên lúc xuống. Ví dụ: Ngọn lửa phập phù trong gió.
nhấp nháy Trung tính, diễn tả sự sáng tắt liên tục, nhanh chóng (thường dùng cho ánh sáng). Ví dụ: Đèn tín hiệu nhấp nháy màu đỏ.
ổn định Trung tính, diễn tả trạng thái không thay đổi, vững vàng, đều đặn. Ví dụ: Tín hiệu mạng đã ổn định trở lại.
rõ ràng Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ nhận biết, không mơ hồ. Ví dụ: Hình ảnh hiển thị rất rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mơ màng, không rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong văn phong miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mơ hồ, huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thường dùng trong văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không rõ ràng, không ổn định.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác hoặc hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái không ổn định khác như "lờ mờ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác hoặc hình ảnh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái không ổn định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đèn chập chờn", "giấc ngủ chập chờn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đèn, giấc ngủ), trạng từ (luôn, thường xuyên) để bổ nghĩa cho trạng thái.