Leo lét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ngọn lửa, tia sáng) nhỏ, chập chờn, yếu ớt như sắp tắt.
Ví dụ: Ngọn nến leo lét, đủ soi một khuôn mặt đang lặng im.
Nghĩa: (Ngọn lửa, tia sáng) nhỏ, chập chờn, yếu ớt như sắp tắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngọn nến cháy leo lét trên bàn học.
  • Đốm lửa trong bếp còn leo lét khi trời mưa.
  • Cây đèn dầu sáng leo lét giữa đêm tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh nến leo lét hắt bóng chúng tôi lên bức tường cũ.
  • Bếp than cháy leo lét, tỏa hơi ấm vừa đủ cho cả nhóm.
  • Giữa hành lang mất điện, đèn pin chiếu leo lét dẫn lối về lớp.
3
Người trưởng thành
  • Ngọn nến leo lét, đủ soi một khuôn mặt đang lặng im.
  • Lửa trong quán nhỏ cháy leo lét, gợi mùi ký ức xa xưa.
  • Đêm khuya, tia sáng leo lét ngoài hiên như một lời thì thầm của gió.
  • Trong cơn bão, bếp lửa còn leo lét, giữ lại chút ấm cho căn nhà ẩm lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ngọn lửa, tia sáng) nhỏ, chập chờn, yếu ớt như sắp tắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rực rỡ sáng chói
Từ Cách sử dụng
leo lét Diễn tả trạng thái yếu ớt, chập chờn, gần như tắt hẳn của ánh sáng, mang sắc thái mong manh, sắp tàn. Ví dụ: Ngọn nến leo lét, đủ soi một khuôn mặt đang lặng im.
thoi thóp Diễn tả sự yếu ớt tột cùng, gần như không còn sự sống hoặc sắp tắt hẳn, mang sắc thái bi quan, tuyệt vọng. Ví dụ: Ngọn nến thoi thóp trong gió.
lập loè Diễn tả ánh sáng yếu, không ổn định, lúc ẩn lúc hiện, mang sắc thái miêu tả khách quan hoặc hơi u ám. Ví dụ: Ánh đèn lập lòe từ xa.
rực rỡ Diễn tả ánh sáng hoặc màu sắc rất tươi sáng, chói lọi, nổi bật, mang sắc thái tích cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Pháo hoa rực rỡ trên bầu trời đêm.
sáng chói Diễn tả ánh sáng cực mạnh, gây chói mắt, mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi gây khó chịu. Ví dụ: Đèn pha ô tô sáng chói chiếu thẳng vào mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả hình ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác yếu ớt, mong manh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác yếu ớt, mong manh, dễ tắt.
  • Thường dùng trong văn chương, mang tính hình tượng.
  • Không trang trọng, phù hợp với miêu tả cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác yếu ớt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả ánh sáng hoặc ngọn lửa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng mạnh hơn như "rực rỡ".
  • Không nên dùng để miêu tả ánh sáng mạnh hoặc ổn định.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngọn lửa leo lét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ ánh sáng hoặc lửa, ví dụ: "ngọn lửa", "tia sáng".