Mờ ảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không rõ nét, gây cảm giác như không có thật.
Ví dụ: Ngọn đèn hắt ánh sáng mờ ảo lên bức tường.
Nghĩa: Không rõ nét, gây cảm giác như không có thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Quang cảnh trong sương nhìn mờ ảo như trong truyện cổ tích.
  • Qua tấm kính phủ bụi, khu vườn hiện lên mờ ảo.
  • Đèn lồng xa xa tỏa ánh sáng mờ ảo giữa đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố lúc bình minh còn mờ ảo, như vừa thức dậy từ một giấc mơ dài.
  • Trong lớp sương dày, dáng cây bàng trở nên mờ ảo, khó nhận ra đường nét.
  • Những ký ức cũ hiện về mờ ảo, không rõ là thật hay chỉ do mình tưởng tượng.
3
Người trưởng thành
  • Ngọn đèn hắt ánh sáng mờ ảo lên bức tường.
  • Giữa phòng triển lãm, bức ảnh chụp bằng phim cho cảm giác mờ ảo, lửng lơ giữa thực và mộng.
  • Đêm khuya, tiếng phố hụt hơi, những khuôn mặt lướt qua mờ ảo như bóng nước.
  • Những điều ta chưa gọi tên thường đứng đó, mờ ảo, nhưng dai dẳng trong tâm trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không rõ nét, gây cảm giác như không có thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rõ nét rõ ràng
Từ Cách sử dụng
mờ ảo trung tính; miêu tả thị giác/không khí; sắc thái huyền hoặc, nhẹ Ví dụ: Ngọn đèn hắt ánh sáng mờ ảo lên bức tường.
hư ảo văn chương; mức độ mạnh hơn, nhấn ảo giác Ví dụ: Khung cảnh hiện lên hư ảo trong sương sớm.
lờ mờ khẩu ngữ; nhẹ hơn, thiên về thiếu rõ nét Ví dụ: Bóng người lờ mờ sau tấm rèm.
mờ mịt trung tính; mạnh hơn về độ che phủ, bao trùm Ví dụ: Cánh rừng mờ mịt trong làn sương.
rõ nét trung tính; đối lập trực tiếp về độ rõ Ví dụ: Hình ảnh rõ nét đến từng chi tiết.
rõ ràng trung tính; phổ thông, nhấn độ minh bạch nhìn thấy Ví dụ: Đường viền hiện lên rõ ràng dưới ánh nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc tình huống không rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả một hiện tượng cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí huyền bí, lãng mạn hoặc siêu thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, lãng mạn hoặc không thực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương hơn là khẩu ngữ hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác không rõ ràng, huyền bí hoặc lãng mạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, không gian hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mờ nhạt" khi miêu tả sự thiếu nổi bật.
  • Khác biệt với "mờ mịt" ở chỗ "mờ ảo" thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh mờ ảo", "ánh sáng mờ ảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), ví dụ: "rất mờ ảo", "khá mờ ảo".