Ảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giống như thật, nhưng không có thật.
Ví dụ:
Cô ấy có hàng ngàn người theo dõi ảo, tương tác thật thì rất ít.
Nghĩa: Giống như thật, nhưng không có thật.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc cá voi trên màn hình trông ảo mà như đang bơi ngay trước mặt.
- Kính thực tế ảo làm em thấy mình đứng giữa khu rừng.
- Trong trò chơi, em có con mèo ảo biết chào em mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tranh dùng ánh sáng tạo hiệu ứng ảo, nhìn như có chiều sâu.
- Bạn ấy sống trong thế giới ảo của mạng, quên cả giờ ăn.
- Căn phòng gương khiến hình ảnh phản chiếu trở nên ảo và lạ mắt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có hàng ngàn người theo dõi ảo, tương tác thật thì rất ít.
- Những lời hứa ảo nghe ngọt nhưng chạm vào là tan như khói.
- Anh biết cảm giác an toàn do thành tích ảo mang lại chỉ là cái vỏ mỏng.
- Ta thường đuổi theo những niềm vui ảo, để rồi lạc mất điều đang hiện hữu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giống như thật, nhưng không có thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ảo | Trung tính, diễn tả sự không có thật nhưng có vẻ ngoài giống thật, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ (thế giới ảo, thực tế ảo) hoặc sự vật, hiện tượng không có thực thể vật lý. Ví dụ: Cô ấy có hàng ngàn người theo dõi ảo, tương tác thật thì rất ít. |
| hư ảo | Văn chương, trang trọng, mang sắc thái mơ hồ, không có thật, thường gợi cảm giác lãng mạn hoặc xa vời. Ví dụ: Cảnh vật nơi đây đẹp một cách hư ảo, khiến lòng người xao xuyến. |
| thật | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự tồn tại thực tế, không giả dối. Ví dụ: Đây là một câu chuyện có thật, không phải hư cấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều không có thật hoặc không thực tế, ví dụ như "thế giới ảo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng hoặc không có thực, như "thực tế ảo".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác không có thực, thường mang tính chất huyền ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, mô tả các môi trường hoặc đối tượng không tồn tại vật lý, như "mạng ảo".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không thực tế, có thể gây cảm giác mơ hồ hoặc huyền bí.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không có thực hoặc không hiện hữu vật lý.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác và thực tế cao.
- Có thể thay thế bằng từ "giả" trong một số trường hợp, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không có thực khác như "giả" hoặc "hư cấu".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "ảo" một cách tự nhiên và chính xác.
- Trong công nghệ, "ảo" thường đi kèm với các thuật ngữ như "thực tế ảo" hoặc "mạng ảo" để chỉ các khái niệm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ 'là' để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như 'thế giới ảo'), động từ (như 'là ảo'), hoặc phó từ (như 'rất ảo').





