Lẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bỏ đi nơi khác một cách rất nhanh, nhân lúc không ai nhìn thấy.
Ví dụ: Anh ta thấy sếp bước vào liền lẩn ra hành lang.
2.
động từ
Ở lẫn cùng những cái khác khiến cho khó nhận ra, khó nhìn thấy.
Ví dụ: Một nỗi ngại ngần lẩn trong nụ cười xã giao của anh.
Nghĩa 1: Bỏ đi nơi khác một cách rất nhanh, nhân lúc không ai nhìn thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy cô giáo quay đi, con mèo lẩn ra cửa sổ.
  • Em vừa mở cửa, con chuột đã lẩn vào gầm tủ.
  • Bạn trốn tìm, nghe tiếng đếm là lẩn sau gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông tan học vang lên, cậu ấy lẩn qua đám bạn để ra cổng trước.
  • Trời đổ mưa, vài đứa tinh nghịch lẩn khỏi sân trước khi bảo vệ kịp nhắc.
  • Bị gọi trả lời, nó cười trừ rồi lẩn về cuối lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thấy sếp bước vào liền lẩn ra hành lang.
  • Trong buổi tiệc, có người lặng lẽ lẩn khỏi những cái bắt tay xã giao.
  • Khi câu chuyện trở nên khó chịu, cô ấy chọn lẩn vào đám đông để thở.
  • Đêm xuống, đứa trẻ đường phố lẩn khỏi ánh đèn tuần tra.
Nghĩa 2: Ở lẫn cùng những cái khác khiến cho khó nhận ra, khó nhìn thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bướm lẩn trong bụi hoa, nhìn mãi mới thấy.
  • Chiếc bút chì đen lẩn giữa đống sách vở trên bàn.
  • Con cá nhỏ lẩn trong đám rong xanh dưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dấu hiệu lỗi lẩn trong hàng trăm dòng mã, phải soi kỹ mới nhận.
  • Bức thư màu vàng lẩn giữa chồng giấy trắng nên ai cũng bỏ qua.
  • Âm thanh của sáo lẩn trong tiếng mưa, nghe khẽ mà dai dẳng.
3
Người trưởng thành
  • Một nỗi ngại ngần lẩn trong nụ cười xã giao của anh.
  • Sự thật lẩn giữa vô vàn lời giải thích khéo léo.
  • Cái đẹp đôi khi lẩn trong những chi tiết tưởng như vụn vặt.
  • Ký ức cũ lẩn giữa mùi cà phê sáng, thoáng qua rồi mất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bỏ đi nơi khác một cách rất nhanh, nhân lúc không ai nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xuất hiện lộ diện
Từ Cách sử dụng
lẩn Diễn tả hành động rời đi một cách kín đáo, nhanh chóng, thường là để tránh bị phát hiện hoặc để trốn tránh, mang sắc thái lén lút. Ví dụ: Anh ta thấy sếp bước vào liền lẩn ra hành lang.
trốn Mạnh hơn "lẩn", thường dùng khi có ý định tránh né, che giấu một cách có chủ đích. Ví dụ: Thằng bé trốn vào gầm giường khi mẹ gọi.
xuất hiện Trung tính, chỉ việc hiện ra, lộ diện, đối lập với hành động rời đi một cách bí mật. Ví dụ: Anh ấy bất ngờ xuất hiện sau cánh cửa.
lộ diện Trung tính, thường dùng khi một người hoặc vật được tìm thấy sau khi ẩn mình hoặc biến mất. Ví dụ: Kẻ tình nghi đã lộ diện trước công chúng.
Nghĩa 2: Ở lẫn cùng những cái khác khiến cho khó nhận ra, khó nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa:
hoà lẫn ẩn mình
Từ trái nghĩa:
nổi bật lộ rõ
Từ Cách sử dụng
lẩn Diễn tả trạng thái hoặc hành động hòa mình vào môi trường xung quanh, trở nên khó phân biệt, khó phát hiện, mang sắc thái ẩn mình, hòa nhập. Ví dụ: Một nỗi ngại ngần lẩn trong nụ cười xã giao của anh.
hoà lẫn Trung tính, chỉ sự trộn lẫn, hòa nhập vào nhau một cách tự nhiên, khiến khó phân biệt. Ví dụ: Màu xanh của lá cây hòa lẫn vào màu xanh của bầu trời.
ẩn mình Trung tính, chỉ hành động tự giấu mình đi, không muốn bị phát hiện, thường mang tính chủ động. Ví dụ: Con tắc kè hoa ẩn mình trong tán lá.
nổi bật Trung tính, chỉ sự hiện rõ lên, dễ nhận thấy, đối lập với trạng thái khó nhận ra. Ví dụ: Chiếc váy đỏ nổi bật giữa đám đông.
lộ rõ Trung tính, chỉ sự hiển hiện một cách rõ ràng, không còn che giấu hay khó nhận biết. Ví dụ: Vết sẹo trên tay anh ấy lộ rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động trốn tránh hoặc ẩn mình một cách nhanh chóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự ẩn mình hoặc trốn tránh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn, gợi ý sự trốn tránh hoặc ẩn nấp.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động trốn tránh hoặc ẩn mình một cách nhanh chóng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động nhanh hoặc bí mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lẫn" có nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trốn" ở chỗ "lẩn" thường mang ý nghĩa nhanh chóng và bí mật hơn.
  • Để dùng tự nhiên, chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lẩn trốn", "lẩn vào đám đông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc trạng từ chỉ cách thức, ví dụ: "lẩn nhanh", "lẩn vào".