Xuất hiện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hiện ra.
Ví dụ: Cô ấy xuất hiện đúng lúc.
2.
động từ
Nảy sinh ra, hình thành ra.
Ví dụ: Nhu cầu thay đổi công việc xuất hiện sau nhiều tháng suy nghĩ.
Nghĩa 1: Hiện ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời xuất hiện sau đám mây.
  • Cô giáo vừa xuất hiện ở cửa lớp.
  • Chiếc cầu vồng xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật bí ẩn bất ngờ xuất hiện ở cuối truyện.
  • Khi sương tan, ngọn núi hiện rõ và xuất hiện trước mắt chúng em.
  • Dấu hiệu lỗi xuất hiện trên màn hình, báo máy cần nghỉ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy xuất hiện đúng lúc.
  • Giữa đám đông, anh bỗng xuất hiện như một điểm sáng bình thản.
  • Khi ánh đèn bật lên, sân khấu biến đổi và người nghệ sĩ xuất hiện, kéo theo một khoảng lặng chờ đợi.
  • Trong khung hình cũ, kỷ niệm xuất hiện mờ ảo rồi rõ dần, như được gọi về.
Nghĩa 2: Nảy sinh ra, hình thành ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Một ý nghĩ mới xuất hiện trong đầu em.
  • Vấn đề nhỏ xuất hiện khi chúng em lắp robot.
  • Tình bạn xuất hiện khi chúng ta biết chia sẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự tò mò xuất hiện mỗi khi gặp điều lạ, thúc em tìm hiểu.
  • Mâu thuẫn nhỏ xuất hiện trong nhóm, nhưng bọn em kịp nói chuyện để giải quyết.
  • Niềm tin xuất hiện dần dần khi lời hứa được giữ đúng.
3
Người trưởng thành
  • Nhu cầu thay đổi công việc xuất hiện sau nhiều tháng suy nghĩ.
  • Khi áp lực tăng, những vết nứt trong kế hoạch xuất hiện và buộc ta điều chỉnh.
  • Một hy vọng thầm lặng xuất hiện, chậm mà bền, giữa chuỗi ngày mỏi mệt.
  • Ý chí xuất hiện không ầm ỹ; nó hình thành từ những quyết định nhỏ, lặp đi lặp lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hiện ra.
Từ đồng nghĩa:
hiện lộ diện
Từ trái nghĩa:
biến mất mất hút ẩn mình
Từ Cách sử dụng
xuất hiện Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự vật, hiện tượng, con người bắt đầu được nhìn thấy hoặc nhận biết. Ví dụ: Cô ấy xuất hiện đúng lúc.
hiện Trung tính, trang trọng, có thể thay thế trực tiếp trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Bức tranh hiện rõ dưới ánh đèn.
lộ diện Trung tính, thường dùng khi một cái gì đó được tiết lộ hoặc xuất hiện sau khi bị che giấu. Ví dụ: Kẻ tình nghi đã lộ diện.
biến mất Trung tính, phổ biến, chỉ sự không còn nhìn thấy hoặc tồn tại. Ví dụ: Ảo ảnh biến mất trong chốc lát.
mất hút Trung tính, mạnh hơn 'biến mất', diễn tả sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết. Ví dụ: Con tàu mất hút sau đường chân trời.
ẩn mình Trung tính, chỉ hành động tự che giấu, không để lộ diện. Ví dụ: Con vật ẩn mình trong bụi rậm.
Nghĩa 2: Nảy sinh ra, hình thành ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiêu biến tan rã
Từ Cách sử dụng
xuất hiện Trung tính, thường dùng cho sự việc, vấn đề, ý tưởng, cơ hội bắt đầu có mặt hoặc được tạo ra. Ví dụ: Nhu cầu thay đổi công việc xuất hiện sau nhiều tháng suy nghĩ.
phát sinh Trung tính, thường dùng cho vấn đề, sự việc bắt đầu có mặt. Ví dụ: Nhiều vấn đề phát sinh từ quyết định này.
hình thành Trung tính, chỉ quá trình tạo nên, tạo thành một cái gì đó. Ví dụ: Các tế bào hình thành nên mô.
tiêu biến Trang trọng, chỉ sự biến mất, tan rã hoàn toàn, không còn tồn tại. Ví dụ: Những kí ức đau buồn dần tiêu biến.
tan rã Trung tính, chỉ sự phân hủy, không còn gắn kết hoặc hình thành. Ví dụ: Tổ chức đó đã tan rã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hiện diện đột ngột hoặc bất ngờ của một người hoặc sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự xuất hiện của hiện tượng, sự kiện hoặc vấn đề mới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự hiện diện của một yếu tố quan trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự xuất hiện của một hiện tượng hoặc kết quả trong quá trình nghiên cứu hoặc thí nghiệm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Không mang tính trang trọng, dễ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra sự hiện diện hoặc sự bắt đầu của một điều gì đó.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự xuất hiện có tính chất liên tục hoặc kéo dài, thay vào đó có thể dùng "tồn tại" hoặc "hiện diện".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "hiện diện" khi muốn chỉ sự có mặt liên tục.
  • Khác biệt với "xuất hiện" là mang tính bất ngờ, trong khi "hiện diện" thường chỉ sự có mặt đã biết trước.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu xuất hiện", "đột ngột xuất hiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("hiện tượng xuất hiện"), phó từ ("đột ngột xuất hiện"), và trạng từ ("xuất hiện nhanh chóng").