Phát sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu sinh ra, nảy sinh ra (thường nói về cái không hay).
Ví dụ: Thiếu kế hoạch khiến nhiều vấn đề phát sinh.
Nghĩa: Bắt đầu sinh ra, nảy sinh ra (thường nói về cái không hay).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giờ chơi, tranh cãi nhỏ phát sinh vì ai cũng muốn đá bóng.
  • Trời mưa làm phát sinh vũng nước bẩn ở sân trường.
  • Bạn làm rơi sữa ra bàn, thế là phát sinh việc phải lau dọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm đang làm bài yên ổn thì phát sinh mâu thuẫn về cách chia việc.
  • Khi nộp bài trễ, nhiều rắc rối phát sinh với cô phụ trách.
  • Do thiếu chuẩn bị, buổi thuyết trình phát sinh lỗi kỹ thuật liên tục.
3
Người trưởng thành
  • Thiếu kế hoạch khiến nhiều vấn đề phát sinh.
  • Đi một chặng đường mới, chi phí không lường trước bắt đầu phát sinh và kéo theo áp lực.
  • Từ một lời hứa vội, hiểu lầm phát sinh rồi lớn dần thành khoảng cách.
  • Ở chỗ làm, chỉ cần một mắt xích lỏng lẻo là rủi ro phát sinh như hiệu ứng domino.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu sinh ra, nảy sinh ra (thường nói về cái không hay).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phát sinh Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng khi đề cập đến vấn đề, chi phí, hoặc tình huống không mong muốn. Ví dụ: Thiếu kế hoạch khiến nhiều vấn đề phát sinh.
nảy sinh Trung tính, thường dùng cho ý tưởng, vấn đề, cảm xúc. Ví dụ: Trong quá trình làm việc, nhiều vấn đề mới đã nảy sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề hoặc tình huống không mong muốn xuất hiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện công việc hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các vấn đề kỹ thuật hoặc chi phí không dự kiến trong dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện bất ngờ của vấn đề.
  • Tránh dùng khi vấn đề đã được dự đoán trước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát triển" khi không chú ý đến ngữ cảnh tiêu cực.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vấn đề phát sinh", "chi phí phát sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, chi phí), phó từ (đột ngột, bất ngờ) và trạng từ chỉ thời gian (khi, lúc).
nảy sinh xuất hiện xảy ra sinh ra hình thành tạo ra gây ra bùng phát khởi phát phát triển