Đối mặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đứng ngay trước trở ngại, khó khăn hoặc nguy hiểm phải trực tiếp đối phó.
Ví dụ: Tôi phải đối mặt với khoản nợ của mình.
Nghĩa: Đứng ngay trước trở ngại, khó khăn hoặc nguy hiểm phải trực tiếp đối phó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh run nhưng vẫn đối mặt với bài kiểm tra khó.
  • Con mèo sợ, nhưng nó đối mặt với chú chó để bảo vệ mèo con.
  • Em đối mặt với lỗi sai của mình và xin lỗi bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chọn đối mặt với áp lực thi cử thay vì né tránh.
  • Nhóm chúng tôi đối mặt với trận thua và bàn cách sửa lỗi.
  • Cô bé mạnh dạn đối mặt với nỗi sợ nói trước lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phải đối mặt với khoản nợ của mình.
  • Có lúc ta buộc phải đối mặt với khoảng trống trong lòng, không thể lấp bằng bận rộn.
  • Thay vì đổ lỗi, anh chọn đối mặt với hậu quả từ quyết định vội vàng.
  • Đứng trước tin xấu, cô hít sâu, đối mặt và đi tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đứng ngay trước trở ngại, khó khăn hoặc nguy hiểm phải trực tiếp đối phó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tránh né quay lưng
Từ Cách sử dụng
đối mặt Trung tính, trang trọng hoặc mạnh mẽ, nhấn mạnh sự trực tiếp đối diện với thử thách, nguy hiểm. Ví dụ: Tôi phải đối mặt với khoản nợ của mình.
đương đầu Trung tính, trang trọng hoặc mạnh mẽ, nhấn mạnh sự trực tiếp đối diện và giải quyết. Ví dụ: Anh ấy quyết định đương đầu với thử thách mới.
tránh né Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ hành động không đối diện, tìm cách lảng tránh. Ví dụ: Cô ấy luôn tránh né những cuộc tranh luận khó khăn.
quay lưng Mạnh mẽ, tiêu cực, mang tính ẩn dụ, thể hiện sự từ bỏ, không quan tâm đến việc đối diện. Ví dụ: Đừng quay lưng lại với những vấn đề của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc phải giải quyết vấn đề cá nhân hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình huống cần giải quyết trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính, thể hiện sự căng thẳng hoặc xung đột trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, dũng cảm khi phải giải quyết vấn đề.
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, căng thẳng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết vấn đề trực tiếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, không có áp lực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "đương đầu" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tránh né" khi người học không hiểu rõ nghĩa.
  • Khác biệt với "đương đầu" ở mức độ nghiêm trọng và trực diện của vấn đề.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối mặt với khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trở ngại, khó khăn hoặc nguy hiểm, ví dụ: "đối mặt với thử thách".