Rời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển khỏi chỗ.
Ví dụ:
Anh rời phòng làm việc đúng giờ.
2.
động từ
Tách lìa khỏi.
3.
tính từ
Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau.
Nghĩa 1: Di chuyển khỏi chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Con chim rời cành bay sang mái nhà.
- Chuông reo, chúng em rời lớp đi ra sân.
- Mẹ rời bếp để ra cửa đón con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ tan học, tụi mình rời thư viện trong tiếng mưa lất phất.
- Chuyến xe rời bến khi trời vừa hửng nắng.
- Cậu ấy rời ghế đá, khép lại trang truyện còn dang dở.
3
Người trưởng thành
- Anh rời phòng làm việc đúng giờ.
- Cô rời quán cà phê, mang theo mùi hương còn vương trên áo.
- Ông rời làng, để lại khu vườn trĩu quả và con đường đầy kỷ niệm.
- Chúng ta rời bàn ăn, mà câu chuyện vẫn còn dang dở trong mắt nhau.
Nghĩa 2: Tách lìa khỏi.
Nghĩa 3: Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển khỏi một nơi nào đó hoặc tách khỏi một nhóm người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt sự di chuyển hoặc tách rời một cách trang trọng và chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự chia ly, tách biệt, thường mang tính ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái buồn bã hoặc tiếc nuối.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động di chuyển hoặc tách biệt một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự gắn kết hoặc liên tục.
- Có thể thay thế bằng từ "rời khỏi" khi cần nhấn mạnh sự di chuyển ra khỏi một nơi cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rời khỏi" khi không cần nhấn mạnh điểm xuất phát.
- Khác biệt với "chia tay" ở chỗ "rời" không nhất thiết mang ý nghĩa tình cảm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự gắn kết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rời" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu, ví dụ: "Anh ấy rời khỏi nhà." Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ, ví dụ: "Các bộ phận rời nhau."
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rời" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "rời" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rời khỏi", "rời đi". Khi là tính từ, "rời" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "bộ phận rời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "rời" thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "rời nhà", "rời trường". Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận, ví dụ: "bộ phận rời".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





