Gắn kết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gắn bó với nhau không thể tách rời.
Ví dụ: Tập thể này gắn kết nhờ tin tưởng lẫn nhau.
Nghĩa: Gắn bó với nhau không thể tách rời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn trong lớp em rất gắn kết, đi đâu cũng rủ nhau.
  • Những mảnh ghép trong trò chơi gắn kết lại thành bức hình đẹp.
  • Cả nhà em gắn kết, tối nào cũng quây quần ăn cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn thân của tôi gắn kết vì cùng chia sẻ vui buồn.
  • Các thành viên trong câu lạc bộ trở nên gắn kết sau chuyến dã ngoại.
  • Chiếc vòng tay do cả lớp cùng đan là kỷ niệm gắn kết chúng tôi.
3
Người trưởng thành
  • Tập thể này gắn kết nhờ tin tưởng lẫn nhau.
  • Những giá trị chung gắn kết các đồng nghiệp giữa áp lực công việc.
  • Sau nhiều va chạm, vợ chồng càng gắn kết vì hiểu nhau hơn.
  • Khó khăn chính là chất keo gắn kết những người cùng chí hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gắn bó với nhau không thể tách rời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tách rời chia cắt
Từ Cách sử dụng
gắn kết Diễn tả sự liên kết chặt chẽ, bền vững, khó có thể chia cắt, thường mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Tập thể này gắn kết nhờ tin tưởng lẫn nhau.
gắn bó Trung tính, diễn tả sự gắn liền về tình cảm, quan hệ hoặc vật chất, mang sắc thái gần gũi, thân thiết. Ví dụ: Họ gắn bó với nhau từ thuở nhỏ.
tách rời Trung tính, diễn tả hành động làm cho hai hay nhiều vật, người không còn dính liền, liên kết với nhau. Ví dụ: Hai mảnh ghép đã bị tách rời.
chia cắt Trung tính, diễn tả hành động phân chia, làm cho một thể thống nhất bị tách ra thành nhiều phần, thường mang sắc thái mạnh hơn 'tách rời'. Ví dụ: Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các thành viên trong một nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự liên kết chặt chẽ trong các tổ chức, cộng đồng hoặc các yếu tố trong một hệ thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự đoàn kết, tình cảm sâu sắc giữa các nhân vật hoặc yếu tố trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về sự liên kết trong các hệ thống hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiết và không thể tách rời.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự đoàn kết và hợp tác.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ và không thể tách rời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tách biệt hoặc độc lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ hoặc sự hợp tác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "liên kết", nhưng "gắn kết" nhấn mạnh sự không thể tách rời hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi mô tả các mối quan hệ lỏng lẻo.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ liên kết mà từ này diễn tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gắn kết chặt chẽ", "gắn kết bền vững".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ, và tính từ, ví dụ: "gắn kết mạnh mẽ", "gắn kết với cộng đồng".