Bền chặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chặt chẽ và bền lâu, khó tách rời, khó phá vỡ.
Ví dụ: Mối quan hệ đối tác giữa hai công ty đã phát triển bền chặt trong suốt thập kỷ qua.
Nghĩa: Chặt chẽ và bền lâu, khó tách rời, khó phá vỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tình bạn của An và Bình rất bền chặt.
  • Gia đình em luôn yêu thương nhau bền chặt.
  • Hai bạn nhỏ nắm tay nhau thật bền chặt khi đi qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mối quan hệ hợp tác giữa hai trường đã được xây dựng bền chặt qua nhiều năm.
  • Dù gặp nhiều thử thách, tình cảm gia đình họ vẫn luôn bền chặt không rời.
  • Lòng tin là nền tảng để xây dựng một tình bạn bền chặt và lâu dài.
3
Người trưởng thành
  • Mối quan hệ đối tác giữa hai công ty đã phát triển bền chặt trong suốt thập kỷ qua.
  • Để giữ gìn một cuộc hôn nhân bền chặt, cả hai vợ chồng cần sự thấu hiểu và sẻ chia.
  • Tình yêu quê hương, đất nước luôn là sợi dây bền chặt gắn kết mỗi người con Việt.
  • Những giá trị văn hóa truyền thống đã tạo nên một cộng đồng bền chặt, vượt qua mọi biến động của thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chặt chẽ và bền lâu, khó tách rời, khó phá vỡ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bền chặt Trung tính, trang trọng, thường dùng để diễn tả sự gắn kết mạnh mẽ, lâu dài trong các mối quan hệ, tình cảm, hoặc cấu trúc xã hội. Ví dụ: Mối quan hệ đối tác giữa hai công ty đã phát triển bền chặt trong suốt thập kỷ qua.
khăng khít Trung tính, nhấn mạnh sự gắn bó chặt chẽ, khó tách rời, thường dùng cho mối quan hệ, tình cảm. Ví dụ: Tình bạn khăng khít.
vững bền Trung tính, nhấn mạnh sự kiên cố, bền vững theo thời gian, khó bị lay chuyển hay phá vỡ. Ví dụ: Nền hòa bình vững bền.
lỏng lẻo Trung tính, diễn tả sự thiếu chặt chẽ, dễ bị tách rời, không vững chắc. Ví dụ: Mối quan hệ lỏng lẻo.
rời rạc Trung tính, diễn tả sự thiếu gắn kết, không liền mạch, các phần tách biệt nhau. Ví dụ: Tổ chức rời rạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mối quan hệ hoặc tình cảm giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự liên kết hoặc hợp tác lâu dài giữa các tổ chức hoặc quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự gắn bó sâu sắc, khó phai mờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, ổn định và đáng tin cậy.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh sự gắn bó.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên cố và lâu dài của một mối quan hệ hoặc liên kết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc tạm thời.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bền vững" khi nói về sự ổn định, nhưng "bền chặt" nhấn mạnh vào sự gắn bó.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn diễn tả sự tách rời.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mối quan hệ bền chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (mối quan hệ, tình bạn), phó từ (rất, khá) để nhấn mạnh mức độ.