Rời rạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rời ra thành từng phần, từng bộ phận riêng rẽ, không liên tục, không gắn kết với nhau.
Ví dụ:
Các dữ kiện hiện có rất rời rạc.
Nghĩa: Rời ra thành từng phần, từng bộ phận riêng rẽ, không liên tục, không gắn kết với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Những mảnh lego rơi ra rời rạc trên sàn.
- Tranh ghép bị bung, các miếng nằm rời rạc trên bàn.
- Chuỗi hạt đứt, hạt lăn rời rạc khắp nơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng vỗ tay vang lên rời rạc rồi tắt hẳn.
- Bài thuyết trình còn rời rạc, ý sau không nối ý trước.
- Câu chuyện cậu kể khá rời rạc nên khó hình dung.
3
Người trưởng thành
- Các dữ kiện hiện có rất rời rạc.
- Những cuộc gặp gỡ rời rạc khiến mối quan hệ nhạt dần.
- Dự án bị triển khai rời rạc, đội nhóm không cùng nhịp.
- Ký ức về mùa cũ trở lại từng mảnh rời rạc, như các mẩu phim đứt quãng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rời ra thành từng phần, từng bộ phận riêng rẽ, không liên tục, không gắn kết với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khắn khít
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rời rạc | trung tính; mô tả mức độ thiếu liên kết rõ rệt; dùng trong mô tả vật thể hoặc cấu trúc/diễn ngôn Ví dụ: Các dữ kiện hiện có rất rời rạc. |
| khắn khít | Ví dụ: |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thiếu liên kết trong ý tưởng hoặc cấu trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự phân tán, không liền mạch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính để chỉ các phần tử không liên kết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu tổ chức hoặc không hoàn chỉnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu liên kết hoặc không đồng nhất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc gắn kết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "rời rạc" trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "liên tục" hoặc "gắn kết" ở chỗ nhấn mạnh sự phân tán.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "câu chuyện rời rạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





