Kiên cố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chắc chắn và bền vững, khó phá vỡ được.
Ví dụ: Ngôi nhà này xây kiên cố nên chống chọi bão rất tốt.
Nghĩa: Chắc chắn và bền vững, khó phá vỡ được.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cầu mới rất kiên cố, đi qua thấy yên tâm.
  • Bức tường gạch xây kiên cố, gió lớn cũng không lung lay.
  • Ngôi nhà kiên cố nên cả nhà ngủ ngon khi trời mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành lũy kiên cố giúp làng chống lại những trận bão dữ.
  • Nhà trường sửa lại mái bằng vật liệu kiên cố để an toàn mùa mưa.
  • Chiếc đê kiên cố đứng vững sau nhiều đợt nước dâng.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà này xây kiên cố nên chống chọi bão rất tốt.
  • Họ chọn móng cọc sâu để công trình thật kiên cố, đừng run rẩy trước thời gian.
  • Một hệ thống pháp lý kiên cố giúp xã hội bớt chao đảo trước biến động.
  • Chúng tôi muốn một cửa hàng kiên cố, để mở cửa mỗi sáng mà không lo gió quật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chắc chắn và bền vững, khó phá vỡ được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiên cố Trang trọng, nhấn mạnh sự vững chắc, bền bỉ và khả năng chống chịu cao của cấu trúc hoặc công trình. Ví dụ: Ngôi nhà này xây kiên cố nên chống chọi bão rất tốt.
vững chắc Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự ổn định, không dễ lung lay hay đổ vỡ. Ví dụ: Nền móng của tòa nhà rất vững chắc.
chắc chắn Trung tính, phổ biến, chỉ sự kiên cố, không dễ bị hư hại hay phá hủy. Ví dụ: Cánh cửa được làm rất chắc chắn.
yếu ớt Trung tính, chỉ sự thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thương hoặc phá hủy. Ví dụ: Bức tường cũ kỹ trông thật yếu ớt.
mỏng manh Trung tính, thường dùng để chỉ vật thể dễ vỡ, dễ hư hại, thiếu sự bền vững. Ví dụ: Cấu trúc mái che này khá mỏng manh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các công trình xây dựng hoặc cấu trúc vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, vững chắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vững chắc, bền bỉ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các công trình, cấu trúc cần nhấn mạnh độ bền vững.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vật lý hoặc cấu trúc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bền vững" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng từ này để mô tả các khái niệm trừu tượng.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiên cố", "không kiên cố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ chỉ vật thể như "công trình", "nhà cửa".