Lìa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rời ra khỏi cái mà mình vốn gắn chặt vào.
Ví dụ:
Anh nhẹ nhàng gỡ chiếc nhẫn đã lâu không rời, để nó lìa ngón tay.
Nghĩa: Rời ra khỏi cái mà mình vốn gắn chặt vào.
1
Học sinh tiểu học
- Bàn tay bé trai bỗng lìa tay mẹ khi thấy con mèo chạy qua.
- Chiếc lá vàng lìa cành rơi xuống sân trường.
- Sợi dây chun cũ lìa ra khỏi tập vở khi em mở mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con diều chao mạnh rồi bất ngờ lìa khỏi sợi dây, bay tản mát trên đồng cỏ.
- Sau cơn bão, mấy tấm biển quảng cáo bị gió quật đến mức lìa khỏi khung.
- Khi lớn dần, bạn sẽ tập lìa chiếc bóng của bố mẹ để tự làm bài của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh nhẹ nhàng gỡ chiếc nhẫn đã lâu không rời, để nó lìa ngón tay.
- Cánh cửa mục nát chỉ cần một cái kéo là bản lề lìa ra, để trơ khung gỗ.
- Có những thói quen tưởng chừng dính chặt vào đời, đến một ngày cũng đành lìa mình mà rơi rụng.
- Ta bước qua một mùa cũ, lòng cố lìa nỗi bận tâm, như chiếc lá tự tách khỏi cành trong gió thu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản có tính trang trọng hoặc mô tả sự chia ly.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để diễn tả sự chia ly, mất mát với sắc thái cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối khi phải rời xa.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương với phong cách trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chia ly với cảm xúc mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách trung tính.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ hoặc sự gắn bó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "rời" trong ngữ cảnh không cảm xúc.
- Chú ý sắc thái cảm xúc để tránh dùng sai ngữ cảnh.
- Thường dùng trong các câu văn có tính chất miêu tả hoặc tự sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lìa xa", "lìa bỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "lìa đời", "lìa xa".





