Bết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dính thành lớp, dính sát.
Ví dụ: Áo dính bết vào da sau chuyến xe buýt đông đúc.
2.
tính từ
Mệt quá sức.
3.
tính từ
Kém, tồi.
Ví dụ: Doanh số quý này bết, cần xem lại chiến lược.
Nghĩa 1: Dính thành lớp, dính sát.
1
Học sinh tiểu học
  • Mồ hôi làm tóc em bết vào trán.
  • Kẹo chảy làm tay bé bết dính.
  • Mưa xong, đất bết vào dép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áo ướt mưa nên dính bết vào lưng, đi xe thấy lành lạnh.
  • Tóc bạn bết lại sau giờ thể dục, mũ đội lên cũng khó.
  • Bột nếp trộn chưa khéo nên bết vào thìa, quấy mãi không rời.
3
Người trưởng thành
  • Áo dính bết vào da sau chuyến xe buýt đông đúc.
  • Những ngày oi bức, tóc bết thành từng lọn, soi gương thấy mình cũng mệt rũ.
  • Vệt bùn bết chặt gấu quần, mỗi bước đi nghe nặng như mang theo cả con dốc.
  • Sợi mì nấu quá tay bết vào nhau, kéo đũa lên chỉ thấy một khối nhão.
Nghĩa 2: Mệt quá sức.
Nghĩa 3: Kém, tồi.
1
Học sinh tiểu học
  • Món này nấu vậy là bết, ăn không ngon.
  • Bài vẽ của tớ hôm nay bết, màu lem hết.
  • Trận bóng đó đội mình đá bết, thua liền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảng điểm lần này bết, phải siết lại kỷ luật học tập thôi.
  • Kế hoạch câu lạc bộ triển khai mà bết, ai cũng nản.
  • Tối qua mạng chập chờn bết, làm bài nộp bị trễ.
3
Người trưởng thành
  • Doanh số quý này bết, cần xem lại chiến lược.
  • Buổi biểu diễn mở màn hơi bết, nhưng về sau kéo lại được.
  • Đàm phán diễn tiến bết, mỗi câu trả lời như thêm một lớp sương mù.
  • Một ngày mà tinh thần bết như thế, tốt nhất lùi một bước để khởi động lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dính thành lớp, dính sát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bết Diễn tả trạng thái vật chất bị dính chặt, tạo thành lớp hoặc mảng, thường mang sắc thái tiêu cực, khó chịu, hoặc không gọn gàng. Ví dụ: Áo dính bết vào da sau chuyến xe buýt đông đúc.
dính Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái vật chất gắn kết. Ví dụ: Tóc anh ấy dính đầy keo.
tơi Trung tính, diễn tả trạng thái rời rạc, không kết dính thành mảng. Ví dụ: Sau khi gội, tóc cô ấy tơi ra rất đẹp.
Nghĩa 2: Mệt quá sức.
Nghĩa 3: Kém, tồi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bết Diễn tả chất lượng, hiệu suất rất thấp, không đạt yêu cầu, tệ hại. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái đánh giá tiêu cực, chê bai. Ví dụ: Doanh số quý này bết, cần xem lại chiến lược.
tệ Khẩu ngữ, diễn tả chất lượng hoặc hiệu suất kém, không tốt. Ví dụ: Bài kiểm tra của cậu ấy tệ quá.
dở Khẩu ngữ, diễn tả chất lượng kém, không hay, không tốt (thường dùng cho tác phẩm, ý tưởng, kỹ năng). Ví dụ: Bộ phim này dở tệ, không đáng xem.
giỏi Trung tính, diễn tả khả năng, kỹ năng vượt trội, thành thạo. Ví dụ: Anh ấy rất giỏi trong lĩnh vực này.
tốt Trung tính, diễn tả chất lượng cao, đạt yêu cầu hoặc vượt trội. Ví dụ: Kết quả công việc của cô ấy rất tốt.
hay Trung tính, diễn tả chất lượng cao, hấp dẫn, thú vị (thường dùng cho tác phẩm, ý tưởng, lời nói). Ví dụ: Ý tưởng của bạn rất hay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi hoặc tình trạng kém cỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mệt mỏi hoặc kém cỏi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi hoặc tình trạng không tốt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phổ biến trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "kiệt sức".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bết" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bết" là từ đơn, không có hình thái kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bết lại", "bết quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" khi là tính từ; kết hợp với danh từ hoặc đại từ khi là động từ.
dính bám kết vón quánh nhão đặc mệt kiệt rã rời