Rã rời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rã ra thành từng phần, từng mảnh tách rời, không còn có quan hệ gì với nhau.
Ví dụ:
Chiếc giỏ mây ẩm lâu ngày đã rã rời từng nan.
2.
động từ
Ở trạng thái rất mỏi mệt, có cảm giác các bộ phận cơ thể như muốn rời nhau ra, cử động không nổi.
Ví dụ:
Làm ca đêm xong, tôi mệt rã rời, chỉ muốn đổ xuống giường.
Nghĩa 1: Rã ra thành từng phần, từng mảnh tách rời, không còn có quan hệ gì với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Miếng bánh tráng ngâm nước lâu thì rã rời thành vụn nhỏ.
- Tờ giấy ướt mưa bị chạm vào là rã rời ra từng mảnh.
- Ủ tuyết trong tay một lúc, quả cầu băng rã rời và rơi lả tả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuốn sách cũ bị mối ăn, chỉ cần lật mạnh là gáy sách rã rời khỏi trang.
- Chiếc ô bị gió quật, khung gãy, vải tách, nhìn mà thấy nó rã rời từng bộ phận.
- Vừa ngâm áo quá lâu trong xà phòng, sợi vải yếu đi và đường may rã rời như muốn bung hết.
3
Người trưởng thành
- Chiếc giỏ mây ẩm lâu ngày đã rã rời từng nan.
- Ngôi nhà bỏ hoang, mưa nắng bào mòn, mái ngói rã rời như ký ức bị gió thổi tơi.
- Chỉ một cú va chạm, mối nối lỏng lẻo bộc lộ, cả khung kệ rã rời như chưa từng thuộc về nhau.
- Quan hệ hợp tác không còn keo kết, những cam kết rã rời, ai nấy tách ra theo lợi ích riêng.
Nghĩa 2: Ở trạng thái rất mỏi mệt, có cảm giác các bộ phận cơ thể như muốn rời nhau ra, cử động không nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy lâu quá, đôi chân em mệt rã rời, chỉ muốn ngồi xuống thở.
- Sau buổi tập nhảy, cả người bé thấy rã rời nên nằm nghỉ một lát.
- Con sốt cả đêm, sáng dậy người rã rời, không muốn nhúc nhích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ thi liên tiếp, ai cũng than người rã rời như vừa vắt kiệt sức.
- Leo hết con dốc, bắp chân nóng ran, vai nặng trĩu, cơ thể rã rời từng khớp.
- Thức khuya làm bài, sáng ra đầu nặng, mắt cay, người rã rời đến mức không muốn nói chuyện.
3
Người trưởng thành
- Làm ca đêm xong, tôi mệt rã rời, chỉ muốn đổ xuống giường.
- Lo toan kéo dài, thân tâm rã rời, như chiếc máy chạy quá giới hạn mà vẫn phải lết tiếp.
- Đi một ngày đường giữa nắng gắt, từng bước đều báo hiệu sự rã rời ở cơ bắp lẫn ý chí.
- Những đêm chăm con ốm nối nhau, sáng ra người rã rời, câu chào cũng thấy nặng trên môi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rã ra thành từng phần, từng mảnh tách rời, không còn có quan hệ gì với nhau.
Từ trái nghĩa:
kết lại liên kết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rã rời | trung tính, tả trạng thái phân rã hoàn toàn; miêu tả vật/quan hệ tan vỡ Ví dụ: Chiếc giỏ mây ẩm lâu ngày đã rã rời từng nan. |
| tan rã | trung tính, mức độ hoàn toàn; dùng cho tổ chức/quan hệ/vật Ví dụ: Tập thể ấy đã tan rã sau biến cố. |
| rệu rã | khẩu ngữ–miêu tả lỏng lẻo dẫn tới rã; sắc thái suy sụp Ví dụ: Dây buộc rệu rã, kéo nhẹ là bung. |
| kết lại | trung tính, mức độ hoàn toàn; các phần hợp nhất Ví dụ: Hồ nguội dần rồi kết lại. |
| liên kết | trang trọng–khoa học, nhấn mạnh nối kết bền Ví dụ: Các hạt polymer liên kết tạo mạng lưới. |
Nghĩa 2: Ở trạng thái rất mỏi mệt, có cảm giác các bộ phận cơ thể như muốn rời nhau ra, cử động không nổi.
Từ đồng nghĩa:
kiệt sức mệt lả
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rã rời | khẩu ngữ, cường độ mạnh, cảm giác kiệt sức toàn thân Ví dụ: Làm ca đêm xong, tôi mệt rã rời, chỉ muốn đổ xuống giường. |
| kiệt sức | trung tính, mức độ rất mạnh; hết sức lực Ví dụ: Chạy xong, tôi kiệt sức, đứng không vững. |
| mệt lả | khẩu ngữ, mức độ rất mạnh; buông rũ Ví dụ: Làm cả ngày nắng, anh mệt lả. |
| tỉnh táo | trung tính; cơ thể/đầu óc sảng khoái Ví dụ: Nghỉ một lát, cô tỉnh táo trở lại. |
| khoẻ khoắn | trung tính, mức độ mạnh; tràn đầy sức lực Ví dụ: Tập xong khởi động, ai cũng khoẻ khoắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi cực độ sau khi làm việc nặng nhọc hoặc trải qua một ngày dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi hoặc sự tan rã của một vật thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác mệt mỏi cực độ hoặc sự tan rã của một vật thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác mệt mỏi khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức" nhưng "rã rời" nhấn mạnh hơn về mức độ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơ thể rã rời", "tinh thần rã rời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ thể hoặc tinh thần, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





