Mỏi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác gân cốt đã làm việc quá lâu và quá sức, như không vận động nối nữa.
Ví dụ: Đi bộ cả buổi, chân tôi mỏi.
Nghĩa: Có cảm giác gân cốt đã làm việc quá lâu và quá sức, như không vận động nối nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chạy lâu quá nên chân em mỏi.
  • Cô bé xách cặp nặng, tay mỏi rã.
  • Leo hết cầu thang, lưng em thấy mỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ đá bóng, bắp đùi mỏi căng như vừa bị vắt kiệt sức.
  • Ngồi học liên tục, cổ em mỏi và muốn duỗi ra.
  • Đạp xe đường dài, vai mỏi, chỉ muốn dừng lại hít thở.
3
Người trưởng thành
  • Đi bộ cả buổi, chân tôi mỏi.
  • Làm việc trước màn hình quá lâu, mắt mỏi như có cát vương trong mi.
  • Bê hàng liên tiếp, cánh tay mỏi rần, nhắc mình cần nghỉ đúng giờ.
  • Qua một ngày dọn dẹp, lưng mỏi kéo theo bước chân chậm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác sau khi làm việc nặng hoặc kéo dài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cảm xúc, thể hiện sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mệt mỏi sau hoạt động thể chất.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "chân", "tay".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mệt" nhưng "mỏi" thường chỉ cảm giác ở cơ bắp.
  • Không nên dùng để chỉ cảm giác mệt mỏi tinh thần.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mỏi", "hơi mỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" và có thể đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "chân", "tay".
mệt nhọc rã rời uể oải kiệt sức đuối lả oải rệu rã yếu ớt