Lả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị ngả rủ xuống, không đủ sức đứng thẳng.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế). (Bay) lúc lên cao lúc xuống thấp, chao liệng một cách mềm mại.
3.
động từ
Bị kiệt sức đến người như mềm nhũn ra không làm gì nổi nữa. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị ngả rủ xuống, không đủ sức đứng thẳng.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). (Bay) lúc lên cao lúc xuống thấp, chao liệng một cách mềm mại.
Nghĩa 3: Bị kiệt sức đến người như mềm nhũn ra không làm gì nổi nữa.
Từ đồng nghĩa:
kiệt sức mệt lử rã rời
Từ trái nghĩa:
khỏe khoắn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lả | Diễn tả trạng thái cơ thể hoàn toàn mất hết sức lực, mệt mỏi tột độ, không còn khả năng hoạt động. Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự suy kiệt. Ví dụ: |
| kiệt sức | Trung tính, diễn tả trạng thái mất hết sức lực, không còn khả năng làm việc. Ví dụ: Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy kiệt sức. |
| mệt lử | Khẩu ngữ, diễn tả sự mệt mỏi đến mức không còn sức lực. Ví dụ: Cô bé mệt lử sau buổi tập thể dục. |
| rã rời | Trung tính, diễn tả cảm giác toàn thân đau nhức, mệt mỏi như muốn rời ra. Ví dụ: Chân tay rã rời sau chuyến đi bộ dài. |
| khỏe khoắn | Trung tính, diễn tả trạng thái cơ thể có sức khỏe tốt, đầy năng lượng. Ví dụ: Sau giấc ngủ ngon, anh ấy cảm thấy khỏe khoắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức của con người hoặc động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mềm mại, yếu đuối hoặc kiệt sức, thường thấy trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, yếu đuối, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không phù hợp với văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái kiệt sức hoặc yếu đuối của người hoặc vật.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt", "kiệt sức".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lả" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lả" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "người lả đi", "chim lả lướt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





