Nhọc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tính từ
Cảm thấy mệt, khó chịu trong người vì đã phải bỏ nhiều sức lực, phải vất vả.
Ví dụ:
Khuya nay tôi nhọc, xin phép về sớm.
Nghĩa: Cảm thấy mệt, khó chịu trong người vì đã phải bỏ nhiều sức lực, phải vất vả.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy một vòng sân, em thấy người nhọc và khát nước.
- Mẹ gánh nước lên dốc, về nhà mẹ bảo: “Nhọc quá, cho mẹ nghỉ chút.”
- Con bưng nồi canh nóng, đi xa nên tay nhọc và muốn đặt xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Leo hết bậc cầu thang, mình thấy nhọc nên đứng tựa lan can thở.
- Sau buổi lao động trồng cây, ai cũng nhọc nhưng nhìn hàng cây mới trồng thấy vui.
- Đá hết hiệp, chân nhọc rã rời, mình chỉ muốn ngồi xuống uống ngụm nước mát.
3
Người trưởng thành
- Khuya nay tôi nhọc, xin phép về sớm.
- Làm xong đống giấy tờ, vai nhọc như đeo đá, tôi chỉ muốn tắt đèn nằm im.
- Qua một ngày chạy đua với hạn chót, đầu óc nhọc, lời nói cũng chậm lại.
- Chăm người ốm suốt đêm, thân thì nhọc mà lòng vẫn cố gắng giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy mệt, khó chịu trong người vì đã phải bỏ nhiều sức lực, phải vất vả.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhọc | Diễn tả trạng thái mệt mỏi, khó chịu do lao động, cố gắng; trung tính. Ví dụ: Khuya nay tôi nhọc, xin phép về sớm. |
| mệt | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái suy giảm năng lượng. Ví dụ: Sau chuyến đi dài, anh ấy cảm thấy mệt. |
| mệt mỏi | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh trạng thái kiệt sức. Ví dụ: Cô ấy mệt mỏi rã rời sau ca trực đêm. |
| vất vả | Trung tính, diễn tả sự khó khăn, cực nhọc trong công việc, cuộc sống. Ví dụ: Họ vất vả mưu sinh qua ngày. |
| sảng khoái | Trung tính, diễn tả cảm giác tươi tỉnh, phấn chấn sau khi nghỉ ngơi. Ví dụ: Tắm xong, tôi cảm thấy sảng khoái. |
| thoải mái | Trung tính, diễn tả cảm giác dễ chịu, không bị gò bó hay áp lực. Ví dụ: Ngồi trên ghế sofa, tôi cảm thấy rất thoải mái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc nặng nhọc hoặc căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "mệt mỏi" hoặc "kiệt sức".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác chân thực về sự vất vả, gian nan của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, vất vả, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác mệt mỏi sau một công việc nặng nhọc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "mệt mỏi".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mệt mỏi", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Nhọc" thường mang tính chất tạm thời, không kéo dài như "kiệt sức".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy nhọc", "trở nên nhọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (tôi, anh ấy) và các động từ chỉ cảm giác (cảm thấy, trở nên).





