Đuối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Kém đến mức phải cố gắng lắm mới có thể đạt yêu cầu.
Ví dụ: Tôi đuối kinh nghiệm nên làm chậm hơn mọi người.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế) Ở tình trạng kiệt hết sức vì bị ngạt thở dưới nước; ở tình trạng chết đuối.
Ví dụ: Anh ta đuối nước, may được vớt kịp.
3.
tính từ
(Cân) thiếu một tỉ lệ nhỏ của khối lượng, nhưng không tính; hơi non.
Ví dụ: Gói cà phê này đuối cân, cửa hàng bù bằng một gói mẫu.
Nghĩa 1: Kém đến mức phải cố gắng lắm mới có thể đạt yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài toán này con làm hơi đuối, phải nhờ cô gợi ý.
  • Bạn Nam chạy đuối nên về đích sau cùng.
  • Tay con vẽ còn đuối, đường nét chưa thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm mình nói tiếng Anh còn đuối, nên tập thêm phát âm.
  • Cuối hiệp, đội bạn xuống sức nhưng kỹ thuật vẫn đỡ đuối hơn ta.
  • Bạn ấy học đều, chỉ môn Hóa là thấy đuối rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đuối kinh nghiệm nên làm chậm hơn mọi người.
  • Khi dự án gấp, tôi thấy mình đuối kỹ năng quản lý thời gian.
  • Ở cuộc họp, luận điểm của anh ấy đuối, khó thuyết phục người nghe.
  • Vào mùa cao điểm, nguồn lực đuối, đòi hỏi phải ưu tiên thật chặt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế) Ở tình trạng kiệt hết sức vì bị ngạt thở dưới nước; ở tình trạng chết đuối.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bơi xa quá nên đuối, thầy lập tức kéo vào bờ.
  • Em bé hụp nước, mặt tái đi vì đuối.
  • Thấy bạn có dấu hiệu đuối, chú cứu hộ thổi còi ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lội qua khúc sông xoáy, nó quẫy yếu dần, trông rõ là đuối.
  • Chỉ vài hơi sặc nước, cậu bạn đã đuối, phải ôm phao.
  • Bơi ngược dòng một lúc, mình nghe tiếng gọi cứu, có người đuối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đuối nước, may được vớt kịp.
  • Gặp dòng chảy ngầm, chị ấy đuối, tay chân bủn rủn.
  • Đến giữa hồ, cậu trai hoảng loạn, đuối lịm dưới làn nước lạnh.
  • Trong mưa lớn, chiếc ghe chao đảo, một người đuối, cả bến náo loạn.
Nghĩa 3: (Cân) thiếu một tỉ lệ nhỏ của khối lượng, nhưng không tính; hơi non.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng bảo cân hơi đuối, nhưng cô tặng thêm ít trái cho đủ.
  • Bịch gạo này đuối một chút, chú bù thêm nắm tay gạo.
  • Quả cam đuối cân, chú bán hạ giá cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cân thịt có vẻ đuối, cô chủ thêm lát nữa cho tròn miệng khách.
  • Túi đường đuối nhẹ, người bán ghi chú và bù bằng gói nhỏ.
  • Mẻ rau hôm nay đuối, nên chị tính tròn, không lấy thêm tiền.
3
Người trưởng thành
  • Gói cà phê này đuối cân, cửa hàng bù bằng một gói mẫu.
  • Lúc chốt đơn, thấy khối lượng đuối nhẹ, bên bán chủ động trừ tiền.
  • Mẻ hải sản đuối chút xíu, anh chủ quán nói ‘tính luôn cho tiện’.
  • Phần hạt khô đuối vài gram, nhà cung ứng gửi kèm phần bù trong chuyến sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kém đến mức phải cố gắng lắm mới có thể đạt yêu cầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đuối Diễn tả sự yếu kém, không đủ khả năng, thường mang sắc thái tiêu cực, than thở hoặc đánh giá. Ví dụ: Tôi đuối kinh nghiệm nên làm chậm hơn mọi người.
yếu Trung tính, dùng để đánh giá năng lực, sức khỏe. Ví dụ: Anh ấy còn yếu về kĩ năng này.
kém Trung tính, dùng để đánh giá chất lượng, trình độ. Ví dụ: Học lực của cậu bé khá kém.
giỏi Trung tính, tích cực, dùng để đánh giá năng lực, trình độ cao. Ví dụ: Cô ấy rất giỏi tiếng Anh.
khá Trung tính, tích cực nhẹ, dùng để đánh giá mức độ trên trung bình. Ví dụ: Kết quả học tập của anh ấy khá tốt.
vững Trung tính, tích cực, dùng để chỉ sự chắc chắn, ổn định về kiến thức, kĩ năng. Ví dụ: Anh ấy có kiến thức rất vững.
mạnh Trung tính, tích cực, dùng để chỉ sức lực, năng lực vượt trội. Ví dụ: Đội bóng của họ rất mạnh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế) Ở tình trạng kiệt hết sức vì bị ngạt thở dưới nước; ở tình trạng chết đuối.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đuối Diễn tả tình trạng nguy hiểm, kiệt sức do ngạt nước, thường mang sắc thái cấp bách, đau đớn. Mang tính khẩu ngữ, dùng hạn chế. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta đuối nước, may được vớt kịp.
chết đuối Trung tính, chỉ tình trạng tử vong do ngạt nước. Ví dụ: Đứa bé đã chết đuối dưới sông.
Nghĩa 3: (Cân) thiếu một tỉ lệ nhỏ của khối lượng, nhưng không tính; hơi non.
Từ đồng nghĩa:
non
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đuối Diễn tả sự thiếu hụt nhỏ về khối lượng khi cân, thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, đánh giá sản phẩm. Mang sắc thái trung tính, hơi tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Gói cà phê này đuối cân, cửa hàng bù bằng một gói mẫu.
non Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cân đo, chỉ sự thiếu hụt nhỏ. Ví dụ: Cân này hơi non một chút.
già Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cân đo, chỉ sự thừa một chút. Ví dụ: Cân này già mất mấy lạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng mệt mỏi, kiệt sức hoặc không đủ khả năng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự kiệt sức hoặc yếu đuối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự yếu kém hoặc mệt mỏi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể dùng trong văn chương để tạo cảm giác chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự mệt mỏi, kiệt sức hoặc không đủ khả năng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả cảm giác cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự yếu kém khác như "yếu", "mệt".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc mức độ của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đuối", "đuối sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật để mô tả trạng thái, ví dụ: "người đuối", "sức đuối".