Hụt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không đạt được mức cụ thể về số lượng, kích thước, khoảng cách như đã dự tính hoặc đã tưởng, mà thiếu mất đi một phần.
Ví dụ:
Doanh thu tháng này hụt so với dự báo.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Không thực hiện được việc tưởng đã làm được, vì bị thất bại bất ngờ ở bước cuối cùng.
Ví dụ:
Tưởng ký được hợp đồng, cuối cùng lại hụt.
Nghĩa 1: Không đạt được mức cụ thể về số lượng, kích thước, khoảng cách như đã dự tính hoặc đã tưởng, mà thiếu mất đi một phần.
1
Học sinh tiểu học
- Em múc nước nhưng còn hụt một ít so với vạch.
- Bạn xếp bút chì, còn hụt một chiếc mới đủ hộp.
- Quả bóng nảy lên, hụt một chút nữa mới chạm đến tay em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch quyên góp của lớp vẫn hụt so với mục tiêu đã đặt ra.
- Cô thử áo thấy tay áo hơi hụt, nên phải nới thêm gấu.
- Cậu bật nhảy đón bóng nhưng khoảng cách vẫn hụt, bóng trượt khỏi đầu ngón tay.
3
Người trưởng thành
- Doanh thu tháng này hụt so với dự báo.
- Bảng cân đối cho thấy chi phí đội lên, khiến quỹ dự án bị hụt đáng kể.
- Tôi đưa tay vớt ký ức, mà nó cứ hụt khỏi tầm với.
- Hạnh phúc đôi khi chỉ hụt một nhịp tim, rồi trôi qua như nước.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không thực hiện được việc tưởng đã làm được, vì bị thất bại bất ngờ ở bước cuối cùng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn suýt bắt được con bướm nhưng hụt ở giây cuối.
- Em gần hoàn thành trò xếp hình, mà lại hụt vì rơi mảnh cuối.
- Cậu sút bóng rất gần khung thành nhưng bị hụt do trượt chân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình tưởng chốt được suất thi, ai ngờ hụt khi thiếu một chữ ký.
- Cô ấy chạm tay vào đích rồi, vậy mà hụt vì phạm lỗi nhỏ.
- Bài thuyết trình chạy ngon lành, đến lúc nộp file thì mạng sập, thế là hụt.
3
Người trưởng thành
- Tưởng ký được hợp đồng, cuối cùng lại hụt.
- Anh ngỡ nắm chắc cơ hội, nhưng hụt chỉ vì một cú lỡ lịch.
- Chúng tôi đi hết chặng đường, đến cửa mới biết hồ sơ thiếu dấu, thế là hụt.
- Có những cuộc tình đến rất gần bờ bến, rồi hụt như một cái thở dài muộn màng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không đạt được mức cụ thể về số lượng, kích thước, khoảng cách như đã dự tính hoặc đã tưởng, mà thiếu mất đi một phần.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hụt | Diễn tả sự thiếu sót, không đủ so với dự kiến, mang sắc thái khách quan, trung tính. Ví dụ: Doanh thu tháng này hụt so với dự báo. |
| thiếu | Trung tính, diễn tả sự không đủ, không có. Ví dụ: Số tiền này bị thiếu mất một ít. |
| đủ | Trung tính, diễn tả sự vừa vặn, đạt mức cần thiết. Ví dụ: Số tiền này vừa đủ để mua. |
| thừa | Trung tính, diễn tả sự vượt quá mức cần thiết. Ví dụ: Anh ấy có tiền thừa. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không thực hiện được việc tưởng đã làm được, vì bị thất bại bất ngờ ở bước cuối cùng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hụt | Diễn tả sự thất bại bất ngờ, tiếc nuối ở phút chót, mang sắc thái khẩu ngữ, tiếc rẻ. Ví dụ: Tưởng ký được hợp đồng, cuối cùng lại hụt. |
| trượt | Khẩu ngữ, diễn tả sự không đạt được, thất bại trong một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: Anh ấy bị trượt mất cơ hội thăng tiến. |
| xịt | Khẩu ngữ, diễn tả sự thất bại, không thành công một cách bất ngờ, thường mang tính tiếc nuối hoặc hơi hài hước. Ví dụ: Kế hoạch của chúng tôi bị xịt vào phút chót. |
| lỡ | Trung tính đến tiếc nuối, diễn tả việc bỏ qua một cơ hội hoặc không kịp làm gì đó. Ví dụ: Tôi lỡ mất chuyến tàu cuối cùng. |
| được | Khẩu ngữ, diễn tả sự thành công, đạt được điều mong muốn. Ví dụ: May mà tôi được vé xem phim. |
| thành công | Trung tính, diễn tả việc đạt được mục tiêu, kết quả mong muốn. Ví dụ: Anh ấy đã thành công trong việc giành được hợp đồng. |
| đạt được | Trung tính, diễn tả việc đạt tới một mục tiêu, kết quả. Ví dụ: Cuối cùng anh ấy cũng đạt được ước mơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thất vọng khi không đạt được điều mong muốn, ví dụ "bị hụt mất cơ hội".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong miêu tả cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thất vọng, tiếc nuối.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không đạt được điều mong muốn trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cơ hội, mục tiêu để nhấn mạnh sự thiếu hụt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thiếu" nhưng "hụt" nhấn mạnh vào sự không đạt được điều đã gần như chắc chắn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoặc kết quả không đạt được.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kế hoạch hụt", "bước hụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





