Xịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phun mạnh thành tia, thành luồng.
Ví dụ:
Anh xịt nước hoa rồi bước ra phố.
2.
tính từ
Bị xì hết hơi ra, không còn căng phồng như trước.
Ví dụ:
Lốp xe xịt, tôi ghé tiệm bơm tạm.
3.
tính từ
Bị hỏng, không nổ được.
4.
tính từ
(Màu sắc) đã mất hết vẻ tươi, chuyển sang đục, tối, trông xấu.
Ví dụ:
Rèm cửa xịt màu vì nắng, phòng trông ảm đạm.
Nghĩa 1: Phun mạnh thành tia, thành luồng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xịt nước tưới cây ngoài sân.
- Cô xịt keo tóc để búi tóc gọn gàng.
- Bé xịt sơn lên bức tranh giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy xịt nước rửa kính, lau một lượt là sạch bóng.
- Chú bảo vệ xịt bình cứu hỏa dập ngọn lửa nhỏ ở thùng rác.
- Người nghệ sĩ xịt sơn graffiti tạo mảng màu loang đầy nhịp điệu.
3
Người trưởng thành
- Anh xịt nước hoa rồi bước ra phố.
- Thợ vẽ xịt sơn theo lớp, che đè những vệt lem như phủ sương màu.
- Nhân viên y tế xịt dung dịch khử khuẩn, mùi cồn thoáng qua rồi tan.
- Cơn nóng hầm hập, tôi xịt sương khoáng lên mặt, nghe da dịu lại ngay.
Nghĩa 2: Bị xì hết hơi ra, không còn căng phồng như trước.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng bị xịt nên đá không nảy nữa.
- Chiếc phao xịt, em phải lên bờ ngay.
- Bóng bay bay một lúc rồi xịt, rơi xuống đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lốp xe đạp xịt giữa đường, tụi mình dắt bộ về.
- Bóng rổ xịt hơi, cầm thấy nhão tay.
- Cái gối ôm xịt, ôm vào không còn êm như trước.
3
Người trưởng thành
- Lốp xe xịt, tôi ghé tiệm bơm tạm.
- Kế hoạch nghe hoành tráng mà nguồn lực xịt dần, ai cũng nản.
- Sau một hồi hò hét, tinh thần đội bóng xịt như bong bóng xì hơi.
- Cả buổi chạy deadline, năng lượng xịt, tôi phải pha ly cà phê đen đặc.
Nghĩa 3: Bị hỏng, không nổ được.
Nghĩa 4: (Màu sắc) đã mất hết vẻ tươi, chuyển sang đục, tối, trông xấu.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo đỏ giặt nhiều bị xịt màu.
- Bức tranh treo lâu ngoài nắng nên màu xịt đi.
- Lá cờ cũ xịt, không còn đỏ tươi nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm poster để ngoài hành lang lâu ngày xịt màu, nhìn buồn hiu.
- Lớp sơn cổng trường xịt dần, lộ ra nền kim loại.
- Cuốn album ảnh cũ xịt sắc, những kỷ niệm như phủ bụi.
3
Người trưởng thành
- Rèm cửa xịt màu vì nắng, phòng trông ảm đạm.
- Nước sơn căn nhà xịt, góc tường bỗng trở nên mỏi mệt.
- Chiếc váy từng rực rỡ nay xịt, treo trong tủ cũng thấy chùng lòng.
- Bầu trời sau cơn mưa xịt sắc, thành phố như hạ tông một nhịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động phun nước hoa, xịt thuốc trừ sâu, hoặc khi nói về lốp xe bị xì hơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mô tả cụ thể về sự cố kỹ thuật hoặc trong các bài báo về sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cụ thể trong truyện hoặc thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến cơ khí, ô tô hoặc mỹ phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với khẩu ngữ và các tình huống giao tiếp không trang trọng.
- Trong văn viết, có thể mang tính chất mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động phun hoặc tình trạng xì hơi của vật thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "phun" hoặc "xì" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xì" khi nói về lốp xe hoặc bóng bay.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xịt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xịt" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xịt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước xịt ra". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "bóng xịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "xịt" thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc khí. Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc màu sắc.





