Trượt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển liên tục trên một mặt phẳng trơn hoặc dọc theo vật gì, một cách vô tình hay cố ý, theo đà được tạo ra bởi một chuyển động mạnh đột ngột ban đầu.
Ví dụ: Tôi trượt khỏi bậc thềm vì mưa dầm.
2.
tính từ
Không trúng vào chỗ nhằm tới.
Ví dụ: Cú đánh phạt trượt khung gỗ, sân vận động chùng xuống.
3.
tính từ
(kng.). (Thi cử) hỏng, không đỗ.
Nghĩa 1: Di chuyển liên tục trên một mặt phẳng trơn hoặc dọc theo vật gì, một cách vô tình hay cố ý, theo đà được tạo ra bởi một chuyển động mạnh đột ngột ban đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam trượt trên máng nước và cười khanh khách.
  • Đôi giày bị ướt nên tớ trượt trên sân gạch.
  • Viên bi trượt dài trên sàn nhà bóng loáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lấy đà rồi trượt vèo xuống dốc cỏ ướt.
  • Bàn tay dính xà phòng nên trượt khỏi tay nắm cửa.
  • Ván trượt lướt qua mặt đường mịn, để lại vệt dài lấp lánh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trượt khỏi bậc thềm vì mưa dầm.
  • Cánh thuyền trượt trên mặt nước, mỏng như một lưỡi dao ánh bạc.
  • Mũi giày trượt qua lớp bùn, kéo theo một nhịp tim hụt hẫng.
  • Chiếc xe trượt ngang trên băng, im lặng mà đáng sợ.
Nghĩa 2: Không trúng vào chỗ nhằm tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng trượt khỏi khung thành.
  • Phấn viết trượt ra ngoài dòng kẻ.
  • Mũi tên đồ chơi trượt khỏi mục tiêu giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cú ném quyết định trượt rổ trong tiếng thở dài của cả đội.
  • Cậu định chạm tay vào chuông gió nhưng trượt mất vì nó bay lên.
  • Cú chạm màn hình vội vàng khiến ngón tay trượt khỏi nút gửi.
3
Người trưởng thành
  • Cú đánh phạt trượt khung gỗ, sân vận động chùng xuống.
  • Lời xin lỗi định nói ra cũng trượt khỏi môi, chỉ còn khoảng lặng.
  • Bàn tay với tới bờ vai ấy mà trượt qua không khí, như chạm vào một khoảng xa.
  • Viên phấn trượt khỏi dòng chữ, để lại vệt bụi lạc lõng.
Nghĩa 3: (kng.). (Thi cử) hỏng, không đỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển liên tục trên một mặt phẳng trơn hoặc dọc theo vật gì, một cách vô tình hay cố ý, theo đà được tạo ra bởi một chuyển động mạnh đột ngột ban đầu.
Nghĩa 2: Không trúng vào chỗ nhằm tới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trượt Diễn tả hành động không đạt được mục tiêu đã định, thường dùng trong ngữ cảnh bắn, ném, hoặc nhắm. Sắc thái trung tính. Ví dụ: Cú đánh phạt trượt khung gỗ, sân vận động chùng xuống.
hụt Động từ, trung tính, diễn tả việc không đạt được mục tiêu, thường do thiếu chính xác hoặc chậm trễ. Ví dụ: Anh ta bắn hụt con mồi.
trật Động từ, trung tính, diễn tả việc lệch khỏi mục tiêu, không đúng vị trí hoặc thời điểm. Ví dụ: Cú sút của cầu thủ đã trật ra ngoài khung thành.
trúng Động từ, trung tính, diễn tả việc đạt được mục tiêu, đúng vào vị trí đã định. Ví dụ: Mũi tên đã trúng hồng tâm.
Nghĩa 3: (kng.). (Thi cử) hỏng, không đỗ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trượt Khẩu ngữ, diễn tả việc không đạt kết quả mong muốn trong thi cử, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ:
hỏng Động từ, khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả việc không đạt được kết quả trong thi cử. Ví dụ: Cô ấy buồn vì thi hỏng môn Toán.
rớt Động từ, khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, diễn tả việc không đỗ trong thi cử, thường dùng phổ biến. Ví dụ: Nhiều thí sinh đã rớt trong kỳ thi tuyển sinh đại học.
đỗ Động từ, trung tính, diễn tả việc đạt kết quả tốt, vượt qua kỳ thi. Ví dụ: Anh ấy đã đỗ vào trường y danh tiếng.
đậu Động từ, khẩu ngữ, trung tính, diễn tả việc đạt kết quả tốt, vượt qua kỳ thi, thường dùng phổ biến. Ví dụ: Chị tôi vừa đậu bằng lái xe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn, như "trượt đại học".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả kết quả thi cử hoặc các cuộc thi không thành công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự thất bại hoặc sự trôi đi không kiểm soát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý để chỉ sự di chuyển trên bề mặt trơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về thất bại hoặc không đạt được mục tiêu.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang tính ẩn dụ hoặc biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không thành công trong thi cử hoặc các cuộc thi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Có thể thay thế bằng từ "không đỗ" trong ngữ cảnh thi cử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trượt" trong ngữ cảnh vật lý và thi cử.
  • Khác biệt với "rớt" ở miền Nam, thường dùng trong ngữ cảnh thi cử.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, tính từ; có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "trượt băng", "trượt thi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("trượt băng"), phó từ ("đã trượt"), và trạng từ ("trượt nhanh").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới