Đỗ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
Danh từ
Cây nhỏ, có nhiều loài, tràng hoa gồm năm cánh hình bướm, quả dài, chứa một dãy hạt, quả hay hạt dùng làm thức ăn.
Ví dụ: Người nông dân đang phơi khô các bao đỗ vừa thu hoạch để bảo quản được lâu hơn.
2.
Động từ
(tàu, xe) ở yên, đứng yên tại một chỗ trong một lúc, trước khi di chuyển tiếp.
Ví dụ: Chiếc taxi đỗ ngay trước cửa nhà.
3.
động từ
Đạt yêu cầu để được tuyển chọn trong cuộc thi cử.
Ví dụ: Tôi vừa đỗ kỳ thi tuyển dụng.
Nghĩa 1: Cây nhỏ, có nhiều loài, tràng hoa gồm năm cánh hình bướm, quả dài, chứa một dãy hạt, quả hay hạt dùng làm thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em nấu chè đỗ đen rất ngon và mát.
  • Những hạt đỗ xanh nảy mầm thành những cây con.
  • Bà ngoại thường gói bánh chưng với nhân thịt và đỗ vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây đỗ là loại cây hoa màu dễ trồng và mang lại giá trị dinh dưỡng cao.
  • Các loài đỗ như đỗ tương, đỗ đỏ đều chứa nhiều protein tốt cho sức khỏe.
  • Em giúp mẹ thu hoạch những quả đỗ dài ngoài vườn để chuẩn bị cho bữa tối.
3
Người trưởng thành
  • Người nông dân đang phơi khô các bao đỗ vừa thu hoạch để bảo quản được lâu hơn.
  • Việc luân canh cây đỗ giúp cải thiện độ phì nhiêu cho đất nông nghiệp.
  • Sữa làm từ hạt đỗ nành là thức uống yêu thích của nhiều người ăn kiêng.
  • Những món ăn từ các loại đỗ luôn xuất hiện trong thực đơn chay vì giàu dưỡng chất.
Nghĩa 2: (tàu, xe) ở yên, đứng yên tại một chỗ trong một lúc, trước khi di chuyển tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe buýt đỗ trước cổng trường cho học sinh lên xuống.
  • Tàu đỗ ở ga, cửa mở để hành khách bước xuống.
  • Bác tài cho xe đỗ vào bãi, mọi người nghỉ một lát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe khách đỗ ven đường, tài xế kiểm tra lại bánh và phanh.
  • Con tàu đỗ lâu ở ga trung tâm, tiếng loa vang lên nhắc hành khách giữ trật tự.
  • Mưa lớn, nhiều ô tô đỗ tránh dưới tán cây, phố bỗng chật hơn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc taxi đỗ ngay trước cửa nhà.
  • Xe đỗ sai làn khiến cả dãy phố bị ách tắc như bị thắt nút.
  • Tàu đỗ ở ga cuối, tiếng máy lắng xuống, chỉ còn tiếng giày kéo trên nền sân.
  • Anh bảo tôi đợi, rồi cho xe đỗ gọn vào lề, mọi chuyện sau đó bỗng trở nên nhẹ nhõm.
Nghĩa 3: Đạt yêu cầu để được tuyển chọn trong cuộc thi cử.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị đỗ kỳ thi vào trường mơ ước.
  • Bạn Nam chăm học nên đỗ học bổng.
  • Cả nhà mừng rỡ khi cô đỗ lớp chuyên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bao ngày ôn luyện, cậu đỗ vào đội tuyển của trường.
  • Cô ấy đỗ kỳ thi học sinh giỏi và tự thưởng cho mình một quyển sách mới.
  • Thất bại năm trước giúp bạn ấy đỗ năm nay vững vàng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vừa đỗ kỳ thi tuyển dụng.
  • Có người đỗ vì năng lực, có người đỗ vì bền bỉ không bỏ cuộc.
  • Đỗ rồi mới thấy chặng đường chuẩn bị đã dạy mình nhiều hơn kết quả.
  • Không đỗ ở lần này cũng chẳng sao, miễn là còn giữ được ý chí bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây nhỏ, có nhiều loài, tràng hoa gồm năm cánh hình bướm, quả dài, chứa một dãy hạt, quả hay hạt dùng làm thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đỗ Trung tính, phổ biến, chỉ một loại cây. Ví dụ: Chiếc taxi đỗ trước hiên nhà.
đậu Phổ biến, dùng để chỉ nhóm cây thực phẩm có quả dài và hạt giàu dinh dưỡng. Ví dụ: Sữa đậu nành là thức uống bổ dưỡng cho mọi lứa tuổi.
Nghĩa 2: (tàu, xe) ở yên, đứng yên tại một chỗ trong một lúc, trước khi di chuyển tiếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đỗ Khẩu ngữ, dùng thay thế cho "đậu" trong nhiều ngữ cảnh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chiếc taxi đỗ ngay trước cửa nhà.
đậu Trung tính, phổ biến, thường dùng cho phương tiện giao thông. Ví dụ: Ô tô đậu kín bãi.
dừng Trung tính, phổ biến, chỉ hành động ngừng lại. Ví dụ: Xe buýt dừng ở trạm.
khởi hành Trang trọng, chỉ sự bắt đầu di chuyển của phương tiện. Ví dụ: Tàu khởi hành đúng giờ.
Nghĩa 3: Đạt yêu cầu để được tuyển chọn trong cuộc thi cử.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đỗ Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh thi cử. Ví dụ: Tôi vừa đỗ kỳ thi tuyển dụng.
đậu Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh thi cử. Ví dụ: Anh ấy đậu đại học.
trúng tuyển Trang trọng, chỉ việc được chọn sau thi cử. Ví dụ: Cô ấy trúng tuyển vào vị trí quản lý.
trượt Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh thi cử. Ví dụ: Anh ấy trượt kì thi lái xe.
rớt Khẩu ngữ, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh thi cử. Ví dụ: Nhiều thí sinh rớt môn Toán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xe cộ dừng lại hoặc khi ai đó vượt qua kỳ thi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến kết quả thi cử hoặc tình trạng giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa dừng lại hoặc đạt được kết quả trong thi cử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông hoặc thi cử.
  • Có thể thay thế bằng "dừng" khi chỉ nói về việc dừng lại của phương tiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đậu" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Đỗ" và "đậu" có thể dùng thay thế nhau trong một số trường hợp, nhưng "đỗ" thường trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đỗ xe", "đỗ đại học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (xe, tàu, đại học), trạng từ (đã, đang, sẽ) và phó từ (không, chưa).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...