Trúng tuyển

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thi đỗ.
Ví dụ: Anh ấy đã trúng tuyển đại học.
2.
động từ
Được tuyển.
Ví dụ: Anh trúng tuyển công ty mới.
Nghĩa 1: Thi đỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh trúng tuyển vào trường làng sau kỳ kiểm tra.
  • Chị ấy học chăm và trúng tuyển ngay lần đầu.
  • Em vui lắm vì trúng tuyển lớp nhạc của nhà văn hóa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau những đêm ôn bài, cậu ấy trúng tuyển vào ngôi trường mơ ước.
  • Cô bé bình tĩnh trong phòng thi và cuối cùng cũng trúng tuyển.
  • Bạn tôi rơi nước mắt khi biết mình trúng tuyển, như cánh cửa mới mở ra.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã trúng tuyển đại học.
  • Có lúc tôi nghĩ mình không còn cơ hội, vậy mà vẫn trúng tuyển, gọn ghẽ như mũi tên trúng đích.
  • Trúng tuyển không chỉ là điểm số; đó còn là lời xác nhận cho tháng ngày bền bỉ.
  • Đến khi nhận thư báo trúng tuyển, tôi mới dám tin nỗ lực đã có tiếng nói.
Nghĩa 2: Được tuyển.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú Nam trúng tuyển làm bảo vệ ở siêu thị.
  • Chị hàng xóm trúng tuyển vào đội văn nghệ của phường.
  • Bạn Lan nộp đơn và trúng tuyển câu lạc bộ bóng rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vòng phỏng vấn, anh trai mình trúng tuyển vị trí thực tập sinh.
  • Cô ấy trúng tuyển vào ban truyền thông của trường nhờ hồ sơ ấn tượng.
  • Bạn lớp trưởng trúng tuyển đội tuyển hùng biện sau buổi tuyển chọn gay cấn.
3
Người trưởng thành
  • Anh trúng tuyển công ty mới.
  • Qua nhiều vòng sàng lọc, cô ấy trúng tuyển, như mảnh ghép vừa khít với đội ngũ hiện tại.
  • Trúng tuyển không phải điểm dừng; đó là vạch xuất phát của trách nhiệm và kỳ vọng.
  • Người ta trúng tuyển vì phù hợp, còn để ở lại, phải chứng minh mình xứng đáng mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thi đỗ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trúng tuyển Trung tính, dùng trong ngữ cảnh thi cử, kiểm tra. Ví dụ: Anh ấy đã trúng tuyển đại học.
đỗ Trung tính, phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Anh ấy đã đỗ đại học với số điểm cao.
đậu Trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt ở miền Nam. Ví dụ: Cô ấy đậu vào trường chuyên cấp ba.
trượt Trung tính, phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Nhiều thí sinh đã trượt môn tiếng Anh.
rớt Trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Nam. Ví dụ: Anh ấy rớt kỳ thi sát hạch lái xe.
hỏng Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cô bé hỏng môn toán nên phải thi lại.
Nghĩa 2: Được tuyển.
Từ đồng nghĩa:
được chọn được nhận
Từ trái nghĩa:
bị loại
Từ Cách sử dụng
trúng tuyển Trung tính, dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, lựa chọn nhân sự hoặc thành viên. Ví dụ: Anh trúng tuyển công ty mới.
được chọn Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh kết quả của quá trình lựa chọn. Ví dụ: Cô ấy được chọn vào đội tuyển quốc gia.
được nhận Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, nhập học. Ví dụ: Anh ấy được nhận vào vị trí quản lý dự án.
bị loại Trung tính, phổ biến, chỉ việc bị gạt ra khỏi danh sách lựa chọn. Ví dụ: Hồ sơ của anh ấy đã bị loại từ vòng đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thông báo hoặc chúc mừng ai đó đã thi đỗ hoặc được nhận vào một vị trí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo chính thức về kết quả tuyển sinh hoặc tuyển dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu liên quan đến tuyển dụng hoặc tuyển sinh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thành công, đạt được mục tiêu.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức, thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi thông báo kết quả thi cử hoặc tuyển dụng.
  • Tránh dùng khi kết quả chưa được công bố hoặc không chắc chắn.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên kỳ thi hoặc vị trí tuyển dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đậu" trong một số ngữ cảnh, nhưng "trúng tuyển" thường trang trọng hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về kết quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã trúng tuyển", "sẽ trúng tuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người hoặc tổ chức (sinh viên, công ty).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...