Vướng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường.
Ví dụ: Túi xách vướng ghế khiến tôi không đứng dậy được ngay.
Nghĩa: Bị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Ống tay áo của em vướng vào chốt cửa nên em dừng lại.
  • Sợi dây diều vướng cành cây, diều không bay lên được.
  • Bánh xe đạp vướng hòn đá nhỏ nên xe khựng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba lô to quá nên vai tôi cứ vướng vào thành cửa khi bước qua.
  • Đi nhanh trong hành lang, cậu ấy bị vướng chân bàn và suýt ngã.
  • Dây tai nghe rối, cứ vướng tay làm tôi khó cất vào túi.
3
Người trưởng thành
  • Túi xách vướng ghế khiến tôi không đứng dậy được ngay.
  • Ý tưởng thì có, nhưng thủ tục rườm rà cứ vướng chân dự án mãi.
  • Con đường này đẹp, chỉ vướng cái là hay kẹt xe giờ tan tầm.
  • Muốn nói lời xin lỗi, tôi vẫn vướng một nút thắt trong lòng chưa gỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vướng Trung tính, diễn tả trạng thái bị cản trở, thường do yếu tố bên ngoài, có thể gây khó chịu hoặc bất tiện. Ví dụ: Túi xách vướng ghế khiến tôi không đứng dậy được ngay.
mắc Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái bị kẹt, bị giữ lại. Ví dụ: Con cá mắc vào lưới.
kẹt Trung tính, phổ biến, thường dùng khi bị giữ lại ở một không gian hẹp hoặc do vật cản. Ví dụ: Xe bị kẹt giữa dòng người đông đúc.
thoát Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động rời khỏi tình trạng bị giữ, bị cản trở. Ví dụ: Anh ấy đã thoát khỏi vòng vây.
gỡ Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động tháo bỏ sự vướng mắc, làm cho tự do trở lại. Ví dụ: Cô ấy gỡ sợi chỉ bị rối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống bị cản trở bởi vật lý hoặc tình huống xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả tình trạng bị cản trở.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác bị ràng buộc, cản trở.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bị cản trở, không thoải mái.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự cản trở, ràng buộc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật cản hoặc tình huống gây khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vướng mắc" khi diễn tả vấn đề phức tạp hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vướng vào lưới", "vướng mắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vướng mắc), phó từ (rất vướng), và có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc hành động.